Cát bari chống bức xạ là vật liệu che chắn dạng hạt được chế biến từ quặng barit tự nhiên thông qua các quy trình tinh chế như nghiền, sàng lọc và làm sạch. Với khối lượng thể tích cao (≥4,2g/cm³) và đặc tính chặn bức xạ vốn có của nguyên tố bari, vật liệu này có thể hấp thụ và làm suy giảm hiệu quả bức xạ ion hóa bao gồm tia X và tia gamma. Nó được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng che chắn bức xạ cho các cơ sở y tế, công trình công nghiệp và lĩnh vực kỹ thuật hạt nhân.

Đặc điểm cốt lõi
Hiệu suất che chắn mật độ cao
Sở hữu mật độ không dưới 4,2g/cm³, cát bari có hiệu suất che chắn bức xạ vượt trội so với bê tông thông thường (2,4g/cm³), mang lại hiệu quả suy giảm tia ổn định và đáng tin cậy cho các công trình bảo vệ bức xạ chuyên nghiệp.
Thân thiện với môi trường và không độc hại
Được làm từ thành phần khoáng chất vô cơ tự nhiên, vật liệu không chứa chất bay hơi hay thành phần có hại. Nó hoàn toàn tuân thủ tiêu chuẩn bảo vệ môi trường GB/T 18883-2022, đảm bảo ứng dụng an toàn trong môi trường công cộng và y tế kín.
Thi công đơn giản và linh hoạt
Với kích thước hạt đồng đều và ổn định, cát bari có thể được pha trộn trực tiếp với xi măng và vữa. Hỗn hợp composite sau khi trộn có thể được đổ và tạo hình tại chỗ để tạo thành tường chống bức xạ, sàn và các lớp che chắn kết cấu tích hợp, thích ứng với nhiều hình thức thi công khác nhau.
Các kịch bản ứng dụng chính
Ngành y tế: Nó được sử dụng làm vật liệu chắn bức xạ cho tường và sàn trong các phòng CT, phòng khám DR, phòng chụp X-quang nha khoa, phòng xạ trị và các không gian liên quan khác.
Lĩnh vực công nghiệp: Được ứng dụng làm lớp lót chắn bức xạ cho các nhà máy điện hạt nhân, phòng thí nghiệm phóng xạ và buồng kiểm tra khuyết tật công nghiệp.
Các trường hợp ứng dụng khác: Tất cả các khu vực yêu cầu cách ly bức xạ, bao gồm các viện nghiên cứu khoa học và lối đi kiểm tra an ninh.

Thông số kỹ thuật
Thành phần chính Bari sulfat (BaSO₄) ≥90%
Khối lượng riêng ≥4,2g/cm³
Kích thước hạt 20-80 mesh (có thể tùy chỉnh)
Hàm lượng nước ≤0,5%
Khả năng hấp thụ tia Tương đương tấm chì 2-3mm (theo tỷ lệ độ dày)
Cường độ nén ≥25MPa (sau khi trộn vữa)

Phương pháp thi công và Lưu ý
Tỷ lệ khuyến nghị:Cát barit: xi măng: nước ≈ 4:1:0,5 (điều chỉnh theo yêu cầu thiết kế công trình).
Các bước thi công:
Xử lý nền: làm sạch nền, giữ phẳng và không có vết nứt.
Trộn và khuấy: Trộn cát barit, xi măng và nước theo tỷ lệ, khuấy đều.
Đổ và làm phẳng: Đổ từng lớp (mỗi lớp ≤ 5cm), rung và làm phẳng sau khi nén chặt.
Bảo dưỡng: Tưới nước và duy trì ở nhiệt độ phòng trên 7 ngày.

Thiết kế độ dày:Độ dày che chắn cần thiết phải được tính toán dựa trên loại bức xạ (ví dụ: mức năng lượng tia X), khuyến nghị đánh giá bởi tổ chức chuyên môn.
Chống nứt:Cần phải chừa khe co giãn trong quá trình thi công quy mô lớn để tránh nứt do co ngót.
Điều kiện bảo quản: khô ráo và thông thoáng, chống ẩm và chống vón cục.
Nếu quý khách cần các sơ đồ kỹ thuật chi tiết hơn hoặc hướng dẫn thi công, vui lòng cung cấp thông tin ứng dụng cụ thể bao gồm diện tích phòng thiết bị và loại thiết bị đã lắp đặt. Chúng tôi sẽ thiết kế một giải pháp riêng biệt phù hợp với nhu cầu thực tế của quý khách.
