Diamoni photphat là một loại phân bón hiệu quả và được sử dụng rộng rãi, giúp tăng đáng kể sự phát triển của nhiều loại cây trồng. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc nâng cao năng suất và chất lượng của rau, trái cây, lúa và lúa mì. Với hàm lượng dinh dưỡng cân đối, cung cấp cả nitơ và photpho, nó thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của rễ và sự sinh trưởng tổng thể của cây, khiến nó trở thành một yếu tố thiết yếu trong thực tiễn nông nghiệp trên khắp thế giới.

Tính linh hoạt của nó, cùng với khả năng hòa tan nhanh trong nước, khiến nó phù hợp với nhiều loại cây trồng và điều kiện đất đai khác nhau, mang lại lợi ích tức thời và lâu dài cho nông dân.

Tính chất hóa học của amoni dihydro photphat
Điểm nóng chảy | 190 °C (phân hủy) (tài liệu tham khảo) |
Điểm sôi | 87,4 °C |
khối lượng riêng | 1,02 g/mL ở 20 °C |
áp suất hơi | 0,066 hPa (125 °C) |
RTECS | TC6587000 |
nhiệt độ bảo quản | Khí quyển trơ, Nhiệt độ phòng |
độ hòa tan | H2O: 0,1 M ở 20 °C, trong suốt, không màu |
dạng | Chất rắn |
Trọng lượng riêng | 1.803 |
màu sắc | Trắng hoặc không màu |
Khoảng pH | 3,8 - 4,4 |
pH | 3,8-4,4 (25℃, 50mg/mL trong H2O) |
Mùi | tinh thể hoặc bột màu trắng sáng, không mùi |
Độ hòa tan trong nước | 368 g/L (20 ºC) |
λmax | λ: 260 nm Amax: ≤0,059 |
Merck | 14.543 |
InChIKey | LFVGISIMTYGQHF-UHFFFAOYSA-N |
LogP | -2.148 (ước tính) |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 7722-76-1(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Monoamoni photphat (7722-76-1) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | Xi |
Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
Tuyên bố an toàn | 24/25-36-26 |
RIDADR | UN3264 |
WGK Đức | 1 |
TSCA | Có |
Loại nguy hiểm | 8 |
Nhóm đóng gói | III |
Mã HS | 31054000 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 7722-76-1(Dữ liệu về chất nguy hiểm) |
Độc tính | LD50 qua đường miệng ở Thỏ: 5750 mg/kg LD50 qua da ở Thỏ > 7940 mg/kg |


