Amoni dihydro photphat CAS#7722-76-1

Hiệu quả cao: Diamoni photphat là một loại phân bón có hiệu quả cao, thúc đẩy sự phát triển của cây trồng.

Cải thiện năng suất và chất lượng: Nó làm tăng năng suất và chất lượng của rau, trái cây, lúa và lúa mì.

Thành phần dinh dưỡng cân đối: Cung cấp cả nitơ và photpho, thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của rễ.

Tính linh hoạt và khả năng hòa tan: Hòa tan nhanh trong nước, phù hợp với nhiều loại cây trồng và loại đất khác nhau.

Diamoni photphat là một loại phân bón hiệu quả và được sử dụng rộng rãi, giúp tăng đáng kể sự phát triển của nhiều loại cây trồng. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc nâng cao năng suất và chất lượng của rau, trái cây, lúa và lúa mì. Với hàm lượng dinh dưỡng cân đối, cung cấp cả nitơ và photpho, nó thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của rễ và sự sinh trưởng tổng thể của cây, khiến nó trở thành một yếu tố thiết yếu trong thực tiễn nông nghiệp trên khắp thế giới.

1751611831933276.jpg.webp

Tính linh hoạt của nó, cùng với khả năng hòa tan nhanh trong nước, khiến nó phù hợp với nhiều loại cây trồng và điều kiện đất đai khác nhau, mang lại lợi ích tức thời và lâu dài cho nông dân.

1751611827645005.jpg.webp

Tính chất hóa học của amoni dihydro photphat

Điểm nóng chảy

190 °C (phân hủy) (tài liệu tham khảo)

Điểm sôi

87,4 °C

khối lượng riêng

1,02 g/mL ở 20 °C

áp suất hơi

0,066 hPa (125 °C)

RTECS

TC6587000

nhiệt độ bảo quản

Khí quyển trơ, Nhiệt độ phòng

độ hòa tan

H2O: 0,1 M ở 20 °C, trong suốt, không màu

dạng

Chất rắn

Trọng lượng riêng

1.803

màu sắc

Trắng hoặc không màu

Khoảng pH

3,8 - 4,4

pH

3,8-4,4 (25℃, 50mg/mL trong H2O)

Mùi

tinh thể hoặc bột màu trắng sáng, không mùi

Độ hòa tan trong nước

368 g/L (20 ºC)

λmax

λ: 260 nm Amax: ≤0,059
λ: 280 nm Amax: ≤0,050

Merck

14.543

InChIKey

LFVGISIMTYGQHF-UHFFFAOYSA-N

LogP

-2.148 (ước tính)

Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS

7722-76-1(Cơ sở dữ liệu CAS)

Hệ thống đăng ký chất EPA

Monoamoni photphat (7722-76-1)

Thông tin an toàn

Mã nguy hiểm

Xi

Tuyên bố rủi ro

36/37/38

Tuyên bố an toàn

24/25-36-26

RIDADR

UN3264

WGK Đức

1

TSCA

Có

Loại nguy hiểm

8

Nhóm đóng gói

III

Mã HS 

31054000

Dữ liệu về Chất Nguy hiểm

7722-76-1(Dữ liệu về chất nguy hiểm)

Độc tính

LD50 qua đường miệng ở Thỏ: 5750 mg/kg LD50 qua da ở Thỏ > 7940 mg/kg

1751611822984339.jpg.webp

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể