Mô tả sản phẩm của BIS(2-Methacryloxyethyl)phosphate CAS#32435-46-4
Bis(2-Methacryloxyethyl)phosphate (CAS# 32435-46-4) là một monome lưỡng chức năng ưa nước với công thức phân tử C₁₂H₁₉O₈P. Nó có hai nhóm methacrylate có thể trùng hợp cùng với một nhóm phosphate, cho phép phản ứng đa dạng. Hợp chất này thường được sử dụng làm chất ghép nối và chất thúc đẩy kết dính trong nhựa nha khoa, cũng như là tiền chất quan trọng cho các polyme chống cháy và vật liệu siêu hấp thụ.
Tính chất hóa học của BIS(2-METHACRYLOXYETHYL) PHOSPHATE
| Điểm sôi | 221 °C (lit.) |
| Khối lượng riêng | 1,28 g/mL ở 25 °C (lit.) |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1,47 (lit.) |
| điểm chớp cháy | >230 °F |
| Nhiệt độ bảo quản | 2-8°C |
| Pka | 1,29±0,50 (dự đoán) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Axit 2-propenoic, 2-methyl-, phosphinicobis(oxy-2,1-ethanediyl) ester (32435-46-4) |
| Mã nguy hiểm | Xi |
| Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
| Tuyên bố an toàn | 26-36 |
| WGK Đức | 3 |
| Mã HS | 29199000 |

Ứng dụng & Tính chất
Vật liệu nha khoa: Được sử dụng làm monome trong các công thức primer tự ăn mòn cho men răng và ngà răng.
Khoa học polymer: Hoạt động như một chất liên kết ngang để tổng hợp polymer siêu thấm (SAP) và nanocompozit chống cháy.
Khả năng phản ứng: Thể hiện mức độ chuyển hóa cao trong quá trình polymer hóa.


