Mô tả sản phẩm Flumethrin (CAS No. 69770-45-2)
Sản phẩm cấp công nghiệp có dạng chất lỏng màu nâu trong suốt với mùi đặc trưng nhẹ. Sản phẩm có khối lượng riêng (d) là 1,013 và áp suất hơi 1,33 × 10⁻⁸ Pa ở 20 °C. Sản phẩm không tan trong nước nhưng dễ tan trong các dung môi hữu cơ như methanol, acetone và xylene. Sản phẩm duy trì độ ổn định, không có thay đổi đáng kể nào sau khi bảo quản ở nhiệt độ phòng trong tối đa hai năm.
Tính chất hóa học của Flumethrin
| Điểm nóng chảy | <25 °C |
| Điểm sôi | 593,6±50,0 °C (Dự đoán) |
| Khối lượng riêng | 1,342±0,06 g/cm3 (Dự đoán) |
| Chỉ số khúc xạ | nD25 1,5831 |
| điểm chớp cháy | 104 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | 0-6°C |
| Độ hòa tan | Chloroform (Ít tan), DMSO (Ít tan), Methanol (Tan ít, có siêu âm) |
| Số JECFA | 85 |
| InChIKey | YXWCBRDRVXHABN-JCMHNJIXSA-N |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 69770-45-2 (Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Axit cyclopropanecarboxylic, 3-[2-clo-2-(4-clophenyl)ethenyl]-2,2-đimetyl-, xyano(4-flo-3-phenoxyphenyl)metyl (69770-45-2) |
| Mã nguy hiểm | T |
| Tuyên bố rủi ro | 23/24/25-36/38-43 |
| Tuyên bố an toàn | 28-36/37-45 |
| RIDADR | 2902 |
| WGK Đức | 3 |
| Loại nguy hiểm | 6.1(b) |
| Nhóm đóng gói | III |
| Mã HS | 29269090 |

Ứng dụng sản phẩm của Flumethrin (Số CAS 69770-45-2)
Sản phẩm này có hiệu quả cao và an toàn, phù hợp để kiểm soát và điều trị ký sinh trùng ngoài da ở gia cầm và gia súc. Nó có thể ức chế việc đẻ trứng và nở trứng ở ký sinh trùng trưởng thành và có hiệu quả chống lại nhiều loại dịch hại, bao gồm ve, chấy và mạt gia cầm.

