Alpha-Arbutin số CAS 84380-01-8

Thành phần làm sáng da mạnh mẽ – Alpha Arbutin ức chế sinh tổng hợp melanin để làm mờ các vết thâm và sắc tố không đều, mang lại làn da rạng rỡ và cân bằng hơn.

Cải thiện có mục tiêu cho các đốm và vết thâm sau mụn – Nó được ứng dụng rộng rãi để giảm thiểu tàn nhang do nắng, tăng sắc tố và sẹo do mụn gây ra bởi tiếp xúc với tia UV và các đợt bùng phát da.

Bảo vệ chống oxy hóa –Khả năng chống oxy hóa vốn có của nó bảo vệ mô da chống lại các tác nhân môi trường bên ngoài và tổn thương quang học liên quan đến tia UV.

Thành phần chức năng chống lão hóa – Thường được đưa vào các hệ thống mỹ phẩm chống lão hóa, Arbutin làm giảm các dấu hiệu thấy rõ bao gồm đồi mồi, nếp nhăn mảnh và nếp nhăn để có làn da mịn màng, trông trẻ trung hơn.

Mô tả sản phẩm Alpha‑Arbutin (CAS No. 84380‑01‑8)

Arbutin là một chất tự nhiên được phân lập từ các nguồn thực vật bao gồm bearberry, cranberry và dâu tằm. Cơ chế chức năng của nó nằm ở việc ngăn chặn sự hình thành melanin, sắc tố quyết định màu sắc da.

Alpha‑Arbutin đại diện cho một đồng phân lập thể tổng hợp của thành phần có nguồn gốc thực vật này và có đặc tính ổn định cấu trúc vượt trội. Nó được sử dụng rộng rãi như một nguyên liệu làm sáng da tại chỗ để làm mờ các đốm sắc tố do ánh nắng gây ra, tăng sắc tố và sẹo mụn do tiếp xúc với tia cực tím và các đợt bùng phát viêm.

Ngoài hiệu quả làm trắng, Alpha‑Arbutin còn có đặc tính chống oxy hóa bảo vệ da khỏi tác hại do căng thẳng môi trường và bức xạ UV gây ra.

Thường được phối hợp cùng với retinol, nó là một phụ gia hoạt chất chủ đạo cho các công thức chăm sóc da chống lão hóa. Nó giúp giảm mức độ hiển thị của các đốm sắc tố tuổi tác, nếp nhăn mảnh và nếp nhăn, mang lại vẻ ngoài làn da mịn màng và trẻ trung hơn.1772675164345239.jpg.webp

Tên sản phẩm:alpha-Arbutin
Tên đồng nghĩa:Bột Alpha Arbutin;4-hydroquinone-alpha-d-glucopyranoside;alpha-arbutin;a-Arbutin;Hydroquinone O-α-D-Glucopyranoside;4-Hydroxyphenyl a-D-glucopyranoside;(2R,3S,4S,5R,6S)-2-(HYDROXYMETHYL)-6-(4-HYDROXYPHENOXY)TETRAHYDROPYRAN-3,4,5-TRIOL;4-hydroxyphenyl alpha-D-glucopyranoside
CAS:84380-01-8
MF:C12H16O7
MW:272.25
EINECS:209-795-0
Danh mục sản phẩm:Chiết xuất thực vật;Hợp chất thơm;Carbohydrat & dẫn xuất;Chất trung gian & hóa chất tinh khiết;Dược phẩm;84380-01-8
Tệp Mol:84380-01-8.mol

 

Tính chất hóa học của Alpha-Arbutin

Điểm nóng chảy 195-196°C
Điểm sôi 561,6±50,0 °C(Dự đoán)
Khối lượng riêng 1,556±0,06 g/cm3(Dự đoán)
Nhiệt độ bảo quản 2-8°C
Độ hòa tan DMSO (Hơi tan), Methanol (Hơi tan)
Hình thức Chất rắn
Pka10,10±0,15(Dự đoán)
Màu sắc Trắng đến trắng ngà
BRN89675
InChIInChI=1/C12H16O7/c13-5-8-9(15)10(16)11(17)12(19-8)18-7-3-1-6(14)2-4-7/h1-4,8-17H,5H2/t8-,9-,10+,11-,12+/s3
InChIKeyBJRNKVDFDLYUGJ-ZIQFBCGOSA-N
SMILESO(C1C=CC(O)=CC=1)[C@@H]1[C@@H]([C@@H](O)[C@H](O)[C@@H](CO)O1)O |&1:8,9,10,12,14,r|
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS84380-01-8(Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS)

1772675173774872.jpg.webp

Cách sử dụng sản phẩm

α‑Arbutin (CAS No. 84380‑01‑8) được ứng dụng chủ yếu trong sản xuất mỹ phẩm. Nó mang lại hiệu quả mạnh mẽ bằng cách ức chế hoạt động của tyrosinase và ngăn cản quá trình tạo melanin. Hoạt chất này thường được thêm vào lotion làm trắng, serum, mặt nạ và các hỗn hợp chăm sóc da khác để làm sáng tông da và giảm các đốm sắc tố sẫm màu.

Trong nghiên cứu y học, α‑arbutin cho thấy tiềm năng điều trị đầy hứa hẹn đối với việc kiểm soát các rối loạn sắc tố bao gồm nám da.

Ngoài ra, nhờ đặc tính chống oxy hóa, nó là lựa chọn phổ biến trong quá trình phát triển công thức chăm sóc da. Nó bảo vệ tế bào da khỏi tổn thương oxy hóa do các gốc tự do và giúp duy trì tình trạng da khỏe mạnh.1772675182838616.jpg.webp

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể