Mô tả sản phẩm của Lopol (2‑Bromo‑2‑nitro‑1,3‑propanediol)
Lopol, với tên hóa học là 2‑bromo‑2‑nitro‑1,3‑propanediol, còn được gọi là bromonitrol hoặc cồn kháng khuẩn. Nó có dạng bột tinh thể màu trắng và có điểm nóng chảy trong khoảng 122–130°C.
Nó tan tự do trong nước, ethanol, propylene glycol và ethyl acetate, có độ hòa tan nhẹ trong dầu, và khó tan trong chloroform, acetone và các dung môi tương tự khác.

Tính chất
Mật độ | 1.91 |
Điểm nóng chảy | 124-129℃ |
Điểm sôi | 358 °C ở 760 mmHg |
Chỉ số khúc xạ | 1.574 |
Điểm chớp cháy | 170,3 °C |
Áp suất hơi | 0,0±1,8 mmHg ở 25°C |
Khối lượng chính xác | 198.948 |
PSA | 86.28 |
logP | -0.1379 |
Độ tan | H2O: tan 100mg/mL, trong, không màu đến hơi vàng |
Ngoại quan | Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng đến hơi vàng |
Bảo quản | Nhiệt độ môi trường xung quanh. |
Tính chất hóa học | bột kết tinh màu trắng ngà |
Tính chất vật lý | Tinh thể không màu, trắng hoặc hơi hồng với mùi phenolic nhẹ. Khi tiếp xúc với không khí, nó dần chuyển sang màu nâu nhạt. |
Màu sắc/Hình dạng | Trắng đến vàng |
Chất gây dị ứng tiếp xúc | Bronopol là một chất bảo quản đôi khi được coi là chất giải phóng formaldehyde. Nó đã được báo cáo là chất gây dị ứng trong mỹ phẩm, chất tẩy rửa, ở công nhân chăn nuôi bò sữa và trong gel bôi trơn dùng cho khám siêu âm. |
Phân hủy | Chất này phân hủy khi đun nóng hoặc khi cháy tạo ra khói độc và ăn mòn, bao gồm hydro bromua và các oxit nitơ. |
Mùi | Không mùi |
pKa | 12,02±0,10 (Dự đoán) |
Độ hòa tan trong nước | 25 g/100 mL (22 oC) |
Tính chất quang phổ | KHỐI PHỔ: 75372 (Cơ sở dữ liệu phổ khối NIST/EPA/MSDC, phiên bản 1990); 1023 Wiley |
Độ ổn định | Ổn định. Hút ẩm. Không tương thích với các chất oxy hóa mạnh, bazơ mạnh, chất khử mạnh, clorua axit và anhydrit, độ ẩm. |
Nhiệt độ lưu trữ | Khí quyển trơ, Nhiệt độ phòng |

Ứng dụng sản phẩm của Bropol
Bropol mang lại hiệu quả ức chế mạnh mẽ đối với nhiều loại vi khuẩn gây bệnh thực vật và chủ yếu được sử dụng làm chất xử lý hạt giống.
Nhờ đặc tính kháng khuẩn phổ rộng, nó đã được sử dụng như một chất khử trùng trong ngành dược phẩm từ những năm 1960. Khi ngành công nghiệp mỹ phẩm phát triển nhanh chóng, khả năng hòa tan trong nước tốt và hiệu lực kháng khuẩn mạnh mẽ của nó cũng đã thúc đẩy việc sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Trong những năm gần đây, Bropol ngày càng được sử dụng nhiều trong phụ gia thức ăn chăn nuôi, hệ thống phủ, bảo quản lông thú, khử trùng nước tuần hoàn cho các thiết bị điều hòa không khí, tiệt trùng nước phun vào mỏ dầu, cũng như xử lý vệ sinh cho máy bay, xe cộ và tàu thuyền, thúc đẩy nhu cầu thị trường tăng trưởng bền vững.


