Ethoxyquin CAS#91-53-2

Chất chống oxy hóa tổng hợp mạnh mẽ: Ethoxyquin là một chất chống oxy hóa nhân tạo được cung cấp ở cấp độ tinh khiết cao 97,5 %, mang lại khả năng bảo vệ chống oxy hóa mạnh mẽ cho các hệ thống mục tiêu.

Tương thích rộng rãi với dung môi hữu cơ: Nó dễ dàng hòa tan trong nhiều môi trường hữu cơ bao gồm benzen, xăng, ether, rượu và axeton, mang lại tính linh hoạt cao cho các quy trình công thức đa dạng.

Hiệu suất chức năng đáng tin cậy: Mặc dù màu sắc của nó có xu hướng đậm hơn khi tiếp xúc với không khí xung quanh và ánh sáng, sự đổi màu như vậy sẽ không làm ảnh hưởng đến các tính chất chức năng cốt lõi của nó.

Ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi: Nó đóng vai trò là một phụ gia chống oxy hóa phổ biến trong các lĩnh vực thực phẩm và thức ăn chăn nuôi, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm và bảo tồn chất lượng sản phẩm ban đầu.

Mô tả sản phẩm Ethoxyquin CAS#91-53-2 Ethoxyquin, thường được viết tắt là EQ hoặc EMQ, cũng được bán dưới các tên thương mại bao gồm Sandoquin và Hupiling. Đây là một chất lỏng nhớt có màu từ vàng đến nâu vàng và có mùi đặc trưng. Chất này không tan trong nước nhưng trộn lẫn tự do với nhiều dung môi hữu cơ như benzen, xăng, ether, rượu, carbon tetrachloride, acetone và alkyl dichloride.

Hóa chất này có xu hướng bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên. Tiếp xúc với không khí và oxy sẽ dần làm màu của nó đậm hơn thành nâu và tăng độ nhớt. Để duy trì độ ổn định, nó cần được đóng gói kín trong bao bì chống ánh sáng. Đáng lưu ý là sự thay đổi màu này sẽ không làm suy yếu hiệu quả chống oxy hóa của nó. Với độ tinh khiết tiêu chuẩn là 97,5%, ethoxyquin là một chất chống oxy hóa tổng hợp chủ yếu được sử dụng để bảo quản thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.1774233380672263.jpg.webp

Tính chất hóa học của Ethoxyquin

Điểm nóng chảy <0°C
Điểm sôi 123-125°C
Khối lượng riêng 1,03 g/mL ở 20 °C (lit.)
Áp suất hơi0,035Pa ở 25℃
Chỉ số khúc xạ 1,569~1,571
điểm chớp cháy137 °C
Nhiệt độ bảo quản2-8°C
Độ hòa tan ethanol: 50 mL/L, trong, nâu
Pka5,02±0,70(Dự đoán)
Màu sắc Vàng đến nâu rất đậm
Độ hòa tan trong nước<0,1 g/100 mL ở 20 ºC
Merck143753
BRN158223
Độ ổn địnhỔn định. Dễ cháy. Không tương thích với chất oxy hóa, axit mạnh. Trùng hợp nếu bị đun nóng. Có thể trùng hợp khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí.
InChIKeyDECIPOUIJURFOJ-UHFFFAOYSA-N
LogP3.39
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS91-53-2(Cơ sở dữ liệu CAS)
Tham chiếu hóa học NISTQuinoline, 6-ethoxy-1,2-dihydro-2,2,4-trimethyl-(91-53-2)
Hệ thống đăng ký chất EPAEthoxyquin (91-53-2)

Thông tin an toàn

Mã nguy hiểm Xn
Tuyên bố rủi ro 22
Tuyên bố an toàn 24
RIDADR 3082
WGK Đức 1
RTECS VB8225000
F 37478
Loại nguy hiểm 9
Nhóm đóng gói III
Mã HS 29334900
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm91-53-2(Thông tin dữ liệu về các chất nguy hiểm)
Độc tínhLD50 qua đường miệng ở chuột cống, chuột nhắt: 1920, 1730 mg/kg (Piul'skaya)

1774233415402269.jpg.webp

Ứng dụng sản phẩm của Ethoxyquin CAS#91‑53‑2 Ethoxyquin thường được áp dụng bằng cách phun bề mặt lên nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Nó có hiệu quả làm chậm quá trình ôi thiu dầu và oxy hóa protein, ức chế phân hủy vitamin và mang lại sự bảo vệ chống oxy hóa toàn diện. Liều lượng khuyến nghị trong công thức thức ăn chăn nuôi dao động từ 100‑150 g/kg. Việc bổ sung quá mức trên 0,1 % có thể gây ra sẫm màu hoặc biến màu vàng của mỡ lợn, làm giảm chất lượng thân thịt.

Các sản phẩm ethoxyquin thương mại tồn tại ở hai dạng chính. Dạng thứ nhất là premix gốc magie sulfat chứa 10 %‑70 % ethoxyquin. Nó có đặc tính vật lý ổn định, tính chảy tốt và phân bố đồng đều, cho phép trộn thuận tiện và đồng nhất với nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Dạng thứ hai là ethoxyquin lỏng, thường được pha chế với nước hoặc glycerol làm môi trường dung môi.1774233441978789.jpg.webp

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể