Fipronillà một loại bột màu trắng phát ra mùi mốc. Nó ít tan trong nước và hoạt động như một chất độc tác dụng chậm. Nó có ái lực liên kết với đất thấp, và thời gian bán hủy của chất chuyển hóa fipronil-sulphone là 34 ngày. Là một loại thuốc trừ sâu phổ rộng, nó thuộc nhóm phenylpyrazole.

Thông số
Điểm nóng chảy | 200-201°C |
Điểm sôi | 510,1±50,0 °C(Dự đoán) |
khối lượng riêng | 1,477-1,626 |
áp suất hơi | 3,7×10-7 Pa (25 °C) |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản nơi tối, đậy kín khô, 2-8°C |
độ hòa tan | DMSO: 250 mg/mL (571,89 mM) |
pka | -5,86±0,20(Dự đoán) |
dạng | Chất rắn |
Độ hòa tan trong nước | 1,9-2,4 mg 1l-1 (20 °C) |
màu sắc | Trắng đến vàng nhạt |
λmax | 208nm(H2O)(tài liệu tham khảo) |
Merck | 14,4085 |
BRN | 8090115 |
LogP | 4.000 |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 120068-37-3(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Fipronil (120068-37-3) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | T,N |
Tuyên bố rủi ro | 23/24/25-48/25-50/53-55-57-36 |
Tuyên bố an toàn | 26-36/37/39-45-60-61-36/37-28 |
RIDADR | 2588 |
WGK Đức | 3 |
RTECS | UQ4430250 |
Loại nguy hiểm | 6.1(b) |
Nhóm đóng gói | III |
Mã HS | 29331990 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 120068-37-3(Dữ liệu về các chất nguy hiểm) |
Độc tính | LD50 ở chuột (mg/kg): 100 qua đường uống; >2000 qua da (Colliot); ở chuột nhắt (mg/kg): 32 i.p. (Cole) |

Fipronil (Số CAS: 120068-37-3) là một loại thuốc trừ sâu phổ rộng thuộc nhóm phenylpyrazole, với nhiều ứng dụng đa dạng. Nó có hiệu quả trong việc kiểm soát các loài dịch hại như Lepidoptera và Coleoptera trên các loại cây trồng như lúa, bông và rau. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng trong các không gian công cộng, bao gồm nhà ở và bệnh viện, và trong ngành chăn nuôi và thú cưng để quản lý các loài dịch hại vệ sinh như gián, kiến và bọ chét, cũng như các ký sinh trùng ngoài da ảnh hưởng đến gia súc và gia cầm.


