Fipronil CAS#120068-37-3

Thuốc trừ sâu phổ rộng: Fipronil là một loại thuốc trừ sâu có hiệu quả cao thuộc nhóm phenylpyrazole, giúp kiểm soát nhiều loại dịch hại.

Thuốc độc tác dụng chậm: Tính chất tác dụng chậm của nó cho phép kiểm soát dịch hại kéo dài, khiến nó lý tưởng cho việc bảo vệ bền vững.

Khả năng lưu giữ trong đất thấp: Fipronil không liên kết mạnh với đất, đảm bảo rằng nó vẫn hiệu quả trong thời gian dài hơn và giảm nguy cơ ô nhiễm đất.

Thời gian bán hủy dài: Với thời gian bán hủy 34 ngày đối với chất chuyển hóa của nó (fipronil-sulphone), nó cung cấp hoạt tính tồn lưu lâu dài trong các ứng dụng quản lý dịch hại.

Fipronillà một loại bột màu trắng phát ra mùi mốc. Nó ít tan trong nước và hoạt động như một chất độc tác dụng chậm. Nó có ái lực liên kết với đất thấp, và thời gian bán hủy của chất chuyển hóa fipronil-sulphone là 34 ngày. Là một loại thuốc trừ sâu phổ rộng, nó thuộc nhóm phenylpyrazole.

1752129975660784.jpg.webp

Thông số

Điểm nóng chảy

200-201°C

Điểm sôi

510,1±50,0 °C(Dự đoán)

khối lượng riêng

1,477-1,626

áp suất hơi

3,7×10-7 Pa (25 °C)

nhiệt độ bảo quản

Bảo quản nơi tối, đậy kín khô, 2-8°C

độ hòa tan

DMSO: 250 mg/mL (571,89 mM)

pka

-5,86±0,20(Dự đoán)

dạng

Chất rắn

Độ hòa tan trong nước

1,9-2,4 mg 1l-1 (20 °C)

màu sắc

Trắng đến vàng nhạt

λmax

208nm(H2O)(tài liệu tham khảo)

Merck

14,4085

BRN

8090115

LogP

4.000

Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS

120068-37-3(Cơ sở dữ liệu CAS)

Hệ thống đăng ký chất EPA

Fipronil (120068-37-3)

Thông tin an toàn

Mã nguy hiểm

T,N

Tuyên bố rủi ro

23/24/25-48/25-50/53-55-57-36

Tuyên bố an toàn

26-36/37/39-45-60-61-36/37-28

RIDADR

2588

WGK Đức

3

RTECS

UQ4430250

Loại nguy hiểm

6.1(b)

Nhóm đóng gói

III

Mã HS 

29331990

Dữ liệu về Chất Nguy hiểm

120068-37-3(Dữ liệu về các chất nguy hiểm)

Độc tính

LD50 ở chuột (mg/kg): 100 qua đường uống; >2000 qua da (Colliot); ở chuột nhắt (mg/kg): 32 i.p. (Cole)

1752129986319224.jpg.webp

Fipronil (Số CAS: 120068-37-3) là một loại thuốc trừ sâu phổ rộng thuộc nhóm phenylpyrazole, với nhiều ứng dụng đa dạng. Nó có hiệu quả trong việc kiểm soát các loài dịch hại như Lepidoptera và Coleoptera trên các loại cây trồng như lúa, bông và rau. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng trong các không gian công cộng, bao gồm nhà ở và bệnh viện, và trong ngành chăn nuôi và thú cưng để quản lý các loài dịch hại vệ sinh như gián, kiến và bọ chét, cũng như các ký sinh trùng ngoài da ảnh hưởng đến gia súc và gia cầm.

1752129996890360.jpg.webp

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể