Natri nitrat là một hóa chất vô cơ có công thức NaNO₃. Vật liệu hút ẩm này thường tồn tại ở dạng tinh thể ba phương không màu, trong suốt hoặc bột tinh thể màu trắng đến vàng. Điểm nóng chảy của nó là 306,8°C, và quá trình phân hủy nhiệt xảy ra ở khoảng 380°C khi bị nung nóng.
Natri nitrat thể hiện độ hòa tan cao trong nước và amoniac lỏng, và nó cũng có thể hòa tan trong methanol và ethanol. Nó có độ hòa tan hạn chế trong glycerol và độ hòa tan vết trong acetone. Sự hòa tan của nó trong nước hấp thụ nhiệt và làm giảm nhiệt độ dung dịch, và dung dịch nước thu được vẫn trung tính.

| Tên nước ngoài | Natri nitrat |
| Công thức hóa học | NaNO3 |
| Khối lượng phân tử | 84.99 |
| Số CAS | 7631-99-4 |
| EINECS | 231-554-3 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 306,8 ℃ |
| Điểm sôi | 380℃ (phân hủy) |
| Độ hòa tan trong nước | Dễ hòa tan |
| Mật độ | 2,26 g/cm3 |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng đến vàng |
| Mô tả an toàn | S17;S26;S27;S36/37/39;S45 |

Natri nitrat là nguyên liệu đầu vào quan trọng để sản xuất kali nitrat, thuốc nổ khai thác mỏ, axit picric và thuốc nhuộm. Nó cũng đóng vai trò là thuốc thử nitrat hóa trong quá trình tổng hợp các chất trung gian thuốc nhuộm.
Trong lĩnh vực thủy tinh, natri nitrat hoạt động như một phụ gia chống tạo bọt, chất khử màu, chất tinh luyện và chất trợ dung oxy hóa để chế tạo các loại thủy tinh khác nhau và đồ thủy tinh thành phẩm. Đối với sản xuất men, nó đóng vai trò là chất oxy hóa và vật liệu trợ dung để điều chế frit men.
Trong gia công cơ khí, nó được ứng dụng để làm sạch kim loại và pha chế các chất tạo màu đen oxit cho kim loại đen. Trong quy trình luyện kim, natri nitrat hoạt động như một môi trường xử lý nhiệt cho thép và hợp kim nhôm. Đối với các ứng dụng công nghiệp nhẹ, nó được chế tạo thành chất thúc đẩy cháy cho các sản phẩm thuốc lá.
Lĩnh vực dược phẩm sử dụng natri nitrat như một thành phần của môi trường nuôi cấy để lên men penicillin. Trong các tình huống nông nghiệp, nó hoạt động như một loại phân bón tác dụng nhanh cho đất chua, đặc biệt phù hợp với các loại cây lấy củ bao gồm củ cải đường và củ cải.
Hơn nữa, natri nitrat có thể loại bỏ màu khỏi xút nóng chảy. Các loại có độ tinh khiết cao đủ tiêu chuẩn cho thử nghiệm phân tích và quang phổ, và có thể được sử dụng làm chất oxy hóa. Nó cũng tham gia vào quá trình tổng hợp thuốc nhuộm cũng như sản xuất thuốc nổ và các vật phẩm pháo hoa.


