Kali pemanganat (KMnO₄) là một chất oxy hóa có cường độ cao. Nó tồn tại dưới dạng tinh thể màu tím sẫm với ánh kim loại xanh lam đặc trưng. Điểm nóng chảy của nó là 240°C và khối lượng riêng là 2,7 g/cm³. Hợp chất này không có mùi, nhưng nó có thể gây nổ khi tiếp xúc với một số vật liệu hữu cơ hoặc các chất dễ bị oxy hóa.
Kali pemanganat tan trong nước và dung dịch kiềm, trong khi chỉ tan ít trong methanol, acetone và axit sulfuric. Nhờ khả năng oxy hóa mạnh mẽ, nó được ứng dụng rộng rãi như một chất oxy hóa trong sản xuất hóa chất và các hoạt động công nghiệp liên quan.

| Tên tiếng Anh | Kali pemanganat |
| Công thức hóa học | KMnO4 |
| Khối lượng phân tử | 158.034 |
| Số CAS | 7722-64-7 |
| Số EINECS | 231-760-3 |
| Điểm nóng chảy | 240°C |
| Mật độ | 2,7g/cm3 |
| Ngoại quan | Tinh thể màu tím sẫm |
| Độ tan | Tan trong nước và dung dịch kiềm, tan ít trong methanol, acetone và axit sulfuric |
| Độ hòa tan trong nước | 6,4 g/100 mL (20 ºC) |
| Ứng dụng | Chất xúc tác, sản xuất pin, công nghiệp hóa chất và luyện kim, bảo vệ và làm sạch môi trường |
Kali pemanganat hoạt động như một chất oxy hóa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất hóa chất, hỗ trợ tổng hợp saccharin, vitamin C, isoniazid và axit benzoic. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó có thể đóng vai trò chất bảo quản, chất khử trùng, chất khử mùi và thuốc giải độc.
Đối với lọc nước và xử lý nước thải, kali pemanganat hoạt động như một thuốc thử xử lý nước để oxy hóa hydro sunfua, phenol, sắt, mangan và nhiều loại chất ô nhiễm hữu cơ và vô cơ. Nó cũng có khả năng khử mùi và khử màu. Trong quy trình lọc khí, nó loại bỏ các tạp chất lưu huỳnh, asen, phốt pho, silan, boran và sunfua ở dạng vết.
Trong hoạt động khai khoáng và luyện kim, nó hỗ trợ tách molypden khỏi đồng, tinh chế sản phẩm kẽm và cadimi, và hoạt động như chất oxy hóa cho các quy trình tuyển nổi kết hợp. Các ứng dụng khác bao gồm tẩy trắng hàng dệt đặc biệt, sáp, dầu và nhựa, môi trường hấp phụ trong mặt nạ phòng độc khí, và chất tạo màu cho gỗ và vật liệu đồng.
Kali pemanganat cấp thực phẩm có thể được sử dụng như chất tẩy trắng, chất khử trùng, chất khử mùi, chất lọc nước và phụ gia tinh chế cho carbon dioxide cấp đồ uống. Nhờ khả năng oxy hóa mạnh mẽ, khử mùi và tiệt trùng, nó cũng được sử dụng trong sản xuất dược phẩm cho mục đích bảo quản, khử trùng, khử mùi và giải độc.


