(2-hydroxytrimethylene)bis(trimethylammonium) dichloride CAS#55636-09-4
(2-Hydroxytrimethylene)bis(trimethylammonium) dichloride, còn được gọi là proronium chloride, thuộc họ muối amoni bậc bốn bisquaternary. Sản phẩm này xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng. Công thức hóa học của nó là C₉H₂₄Cl₂N₂O, với số đăng ký CAS 55636-09-4 và khối lượng phân tử khoảng 247,21. Chất này có thể hòa tan trong nước, rượu và chloroform.

Tính chất hóa học của (2-hydroxytrimethylene)bis(trimethylammonium) dichloride
| Tên tiếng Anh | (2-hydroxytrimethylene)bis(trimethylammonium) dichloride |
| Từ đồng nghĩa tiếng Anh | (2-hydroxytrimethylene)bis(trimethylammonium) dichloride;1,3-Propanediaminium, 2-hydroxy-N,N,N,N,N, N-hexamethyl-, dichloride;hydroxytrimethylene)bis(trimethylammonium) dichloride (BISQUAT);hexa-N-met hyl-N,N'-(2-hydroxy-propanediyl)-di-ammonium;1,3-Propanediaminium,2-hydroxy-N1,N1,N1,N3,N3,N3-he xamethyl-, chloride (1:2);Levocarnitine Impurity 59;Refametinib Impurity 11 |
| Số CAS | 55636-09-4 |
| Công thức phân tử | C9H24CI2N2O |
| Khối lượng phân tử | 247.20566 |
| Số EINECS | 259-734-7 |
| Điểm nóng chảy | 256-257 °C (phân hủy) |

Ứng dụng sản phẩm của (2-hydroxytrimethylene)bis(trimethylammonium) dichloride CAS#55636-09-4
(2-Hydroxytrimethylene)bis(trimethylammonium) dichloride chủ yếu được sử dụng làm chất ổn định đất sét trong các công thức hóa chất dầu khí. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là chất chuẩn tạp chất của levocarnitine cho các dự án nghiên cứu dược phẩm và phát triển thuốc.


