Triphenylmethylphosphonium chloride thường đề cập đến methyltriphenylphosphonium chloride (CAS No. 1031-15-8), một thuốc thử muối organophosphorus được sử dụng thường xuyên. Trong điều kiện môi trường xung quanh, nó có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng nhạt. Điểm nóng chảy của nó đạt 221°C (kèm phân hủy), và điểm sôi của nó được ghi nhận ở 332,65°C dưới 101,3 kPa. Chất này cho thấy khả năng hòa tan trong methanol.
Muối phosphonium này được triển khai rộng rãi trong việc chế tạo các chất trung gian dược phẩm và các tuyến tổng hợp hữu cơ khác nhau.
Tính chất hóa học của methyl triphenyl phosphonium chloride
| Điểm nóng chảy | 221°C (phân hủy) |
| Điểm sôi | 332,65℃ ở 101,3kPa |
| khối lượng riêng | 1,22 ở 23℃ |
| áp suất hơi | 0,001Pa ở 40℃ |
| nhiệt độ bảo quản | Khí quyển trơ, Nhiệt độ phòng |
| độ hòa tan | Hòa tan trong methanol. |
| dạng | Chất rắn: tinh thể |
| màu sắc | Trắng đến gần như trắng |
| Nhạy cảm | Hút ẩm |
| LogP | -1,73 ở 20℃ và pH 6,3-6,46 |
| Sức căng bề mặt | 71,4 mN/m ở 1 g/L và 20℃ |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 1031-15-8(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Mã nguy hiểm | Xn;N,N,Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 21/22-38-41-51/53 |
| Tuyên bố an toàn | 22-26-36/37/39-61 |
| RIDADR | UN 3077 |
| WGK Đức | 2 |
| Loại nguy hiểm | 9 |
| Nhóm đóng gói | III |
| Mã HS | 29319090 |
Các ứng dụng chính
Tổng hợp hữu cơ: Methyltriphenylphosphonium chloride hoạt động như một thuốc thử thông thường cho các phản ứng Wittig để tạo liên kết đôi carbon-carbon, và nó giữ vị trí quan trọng trong việc điều chế các cấu trúc alkene.
Công nghiệp dược phẩm và hóa chất: Nó đóng vai trò là khối xây dựng then chốt để sản xuất nhiều chất dược phẩm, và nó cũng tham gia vào sản xuất hóa chất nông nghiệp và hàng hóa hóa chất tinh khiết.
Nghiên cứu phòng thí nghiệm: Muối phosphonium này là một thuốc thử tiêu chuẩn trong các phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ, được áp dụng để thực hiện các chuyển đổi nhóm chức đa dạng và lắp ghép các khung phân tử phức tạp.


