Mô tả sản phẩm của 4‑Chromanone (CAS#491‑37‑2)
4‑Chromanone là một chất tinh thể hoặc rắn màu vàng nâu với công thức phân tử C₉H₈O₂. Nó đóng vai trò là tiền chất tổng hợp và chất trung gian có giá trị cho các quy trình hóa học hữu cơ, với các ứng dụng nổi bật trong phát triển dược phẩm. Phân tử này sở hữu khung hai vòng mang nhóm chức xeton. Các thông số vật lý cốt lõi của nó bao gồm khối lượng phân tử 148,16 và khoảng nhiệt độ nóng chảy 35–38°C, và nó có thể hòa tan dễ dàng trong các dung môi hữu cơ.
Tính chất hóa học của 4-Chromanone
| Điểm nóng chảy | 35-38 °C (lit.) |
| Điểm sôi | 127-128 °C 13 mm Hg (lit.) |
| khối lượng riêng | 1.1291 |
| chiết suất | n20/D 1.575 (lit.) |
| điểm chớp cháy | >230 °F |
| nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở nơi tối, đậy kín trong môi trường khô, ở nhiệt độ phòng |
| dạng | Bột kết tinh, tinh thể hoặc khối nóng chảy thấp |
| màu sắc | Trắng đến vàng |
| Độ hòa tan trong nước | Tan ít trong nước. |
| BRN | 124652 |
| InChIKey | MSTDXOZUKAQDRL-UHFFFAOYSA-N |
| LogP | 1.990 (ước tính) |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 491-37-2 (Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Tham chiếu hóa học NIST | 4H-1-Benzopyran-4-one, 2,3-dihydro-(491-37-2) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | 4H-1-Benzopyran-4-one, 2,3-dihydro- (491-37-2) |
| Mã nguy hiểm | Xi |
| Tuyên bố rủi ro | 33-36/37/38 |
| Tuyên bố an toàn | 24/25-36-26 |
| WGK Đức | 2 |
| RTECS | DJ2981225 |
| TSCA | Có |
| Loại nguy hiểm | CHẤT GÂY KÍCH ỨNG |

Ứng dụng sản phẩm của 4‑Chromanone (CAS#491‑37‑2)
Hợp chất này đóng vai trò là tiền chất tổng hợp linh hoạt để xây dựng các khung phân tử phức tạp, trong đó nhiều dẫn xuất sở hữu các đặc tính sinh học tiềm năng chống oxy hóa và kháng viêm. Ngoài mục đích tổng hợp, nó còn được sử dụng cho nghiên cứu thực nghiệm nhắm vào hiệu suất xúc tác enzyme.

