Đồng(II) sunfat pentahydrat, thường được gọi là phèn xanh, là một hợp chất được công nhận rộng rãi với những đặc tính riêng biệt. Nó xuất hiện dưới dạng tinh thể màu xanh lam rực rỡ, không mùi, dễ tan trong nước, khiến nó trở thành vật liệu hữu ích trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau. Ngoài nước, nó cũng tan trong các dung môi hữu cơ như methanol và glycerol, mặc dù nó chỉ tan ít trong ethanol. Hợp chất này có độc tính cao và không cháy, điều này làm tăng thêm các mối nguy tiềm ẩn khi xử lý không đúng cách. Nó có vị kim loại sắc và khó chịu, và khi tiếp xúc với nhiệt hoặc bị mất nước, nó chuyển sang màu trắng khi mất nước kết tinh, đây là một tính chất quan trọng trong các quá trình phân tích và công nghiệp. Bất chấp độc tính của nó, đồng sunfat thường được sử dụng trong nông nghiệp, phòng thí nghiệm và công nghiệp nhờ đặc tính diệt nấm và như một thuốc thử trong các tổng hợp hóa học.

Thông số
Điểm nóng chảy | 110 °C (phân hủy)(lit.) |
khối lượng riêng | 2.284 |
áp suất hơi | 7,3 mm Hg (25 °C) |
chiết suất | 1.537 |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở +5°C đến +30°C. |
độ hòa tan | 320 g/L (20°C) |
dạng | Chất rắn |
màu sắc | tinh thể màu xanh mịn |
Trọng lượng riêng | 2.284 |
Mùi | tinh thể hoặc hạt tinh thể hoặc bột màu xanh, không mùi |
pH | 3,5-4,5 (25℃, 50mg/mL trong H2O) |
Độ hòa tan trong nước | 320 g/L (20 ºC) |
Merck | 14,2653 |
Giới hạn phơi nhiễm | ACGIH: TWA 1 mg/m3 |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 7758-99-8(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Đồng(II) sunfat pentahydrat (7758-99-8) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | Xn,N,Xi |
Tuyên bố rủi ro | 22-36/38-50/53-52/53-36-36/37/38-20/21/22-51/53 |
Tuyên bố an toàn | 22-60-61-26-36 |
RIDADR | UN 3288 6.1/PG 3 |
WGK Đức | 2 |
RTECS | GL8900000 |
TSCA | Có |
Loại nguy hiểm | 6.1 |
Nhóm đóng gói | III |
Mã HS | 28332500 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 7758-99-8(Dữ liệu về các chất độc hại) |
Độc tính | LD50 qua đường miệng ở chuột: 960 mg/kg (Smyth) |

Muối khan được sử dụng để phát hiện và loại bỏ lượng nước vết từ rượu và các hợp chất hữu cơ khác, đồng thời cũng đóng vai trò là thuốc diệt nấm. Dạng pentahydrat được ứng dụng trong nông nghiệp như thuốc diệt nấm, thuốc diệt tảo, thuốc diệt khuẩn và thuốc diệt cỏ. Nó cũng được dùng làm phụ gia thực phẩm và phân bón, trong các công thức thuốc trừ sâu, trong sản xuất các muối đồng khác, làm chất cắn màu trong nhuộm dệt, trong điều chế thuốc nhuộm azo, để bảo quản da, trong thuộc da và để bảo quản gỗ.


