Mô tả sản phẩm Neodymium Nitrate Hexahydrate CAS#16454-60-7
Neodymium nitrate hexahydrate có công thức hóa học Nd(NO₃)₃·6H₂O và khối lượng phân tử 438,35. Nó tồn tại ở hai dạng tinh thể đa hình α và β, với nhiệt độ chuyển pha khoảng 22°C. Hợp chất này tan dễ dàng trong nước và ethanol. Khử nước trong chân không chuyển nó thành dạng khan, trong khi gia nhiệt mạnh gây phân hủy. Nó cũng dễ dàng kết hợp với các nitrat khác để tạo ra một loạt muối phức, bao gồm 3Mg(NO₃)₂·2Nd(NO₃)₃·24H₂O, 3Mn(NO₃)₂·2Nd(NO₃)₃·24H₂O và 3Ni(NO₃)₂·2Nd(NO₃)₃·24H₂O.
Dung dịch neodymium nitrate là chất lỏng nước có tính axit với màu đỏ tím. Do độ axit cao, nó phản ứng mạnh với các chất cacbonat và có thể làm tăng tốc độ ăn mòn vật liệu chịu lửa. Vì lý do này, không nên pha trực tiếp vào hỗn hợp nguyên liệu thô; thông thường nó được trộn trước với natri cacbonat trước khi sử dụng.
Khi được sử dụng làm chất tạo màu cho thủy tinh, dung dịch neodymium nitrate không đặt ra yêu cầu nấu chảy đặc biệt nào đối với quy trình sản xuất thủy tinh. Khi liều lượng tăng lên, màu thủy tinh dần chuyển từ xanh nhạt sang xanh tím dưới ánh sáng huỳnh quang, và thể hiện sắc đỏ tím xanh, thường được gọi là đỏ hồng, dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên. Một liều lượng nhỏ bột selen có thể tăng cường tông đỏ và giữ gìn màu đỏ tím hấp dẫn của thủy tinh neodymium đặc biệt là vào ban đêm. Hơn nữa, nó cắt giảm tiêu thụ Nd₂O₃ và giảm chi phí sản xuất thủy tinh tổng thể. Nghiên cứu xác nhận rằng dung dịch neodymium nitrate trộn trước với tro soda là nguyên liệu kỹ thuật khả thi và hiệu quả về chi phí để tạo màu thủy tinh.

Tính chất hóa học của NEODYMIUM NITRATE HEXAHYDRATE
| Điểm nóng chảy | 69-71 °C |
| khối lượng riêng | 2,26 g/cm3 |
| nhiệt độ bảo quản | 0-6°C |
| dạng | tinh thể |
| màu sắc | tím |
| Độ hòa tan trong nước | Tan trong nước và cồn. |
| Nhạy cảm | Hút ẩm |
| Merck | 146450 |
| Độ ổn định: | hút ẩm |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 16454-60-7(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Mã nguy hiểm | O,Xi |
| Tuyên bố rủi ro | 8-36/37/38 |
| Tuyên bố an toàn | 17-26-36/37/39 |
| RIDADR | UN 1465 5.1/PG 3 |
| WGK Đức | 2 |
| RTECS | QP0175000 |
| TSCA | Có |
| Loại nguy hiểm | 5.1 |
| Nhóm đóng gói | III |
| Mã HS | 28342980 |

Ứng dụng sản phẩm của Neodymium Nitrate Hexahydrate CAS#16454-60-7
Neodymium nitrate hexahydrate chủ yếu được sử dụng làm thuốc thử nghiên cứu cho các thí nghiệm khoa học và công tác nghiên cứu hóa sinh.


