Mô tả sản phẩm của Chromium(III) Fluoride CAS#7788-97-8
Chromium(III) fluoride, còn được gọi là chromium trifluoride, là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học CrF₃. Nó thường được sử dụng làm chất chống mối mọt cho vải len, chất xúc tác halogen hóa, chất làm cứng đá cẩm thạch và chất tạo màu.
Theo danh sách phân loại chất gây ung thư sơ bộ do Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC), WHO, công bố ngày 27 tháng 10 năm 2017, các hợp chất chromium(III) thuộc nhóm chất gây ung thư Nhóm 3.

Tính chất hóa học của Chromium(III) fluoride
| Điểm nóng chảy | >1000°C |
| khối lượng riêng | 3,8 g/mL ở 25 °C (lit.) |
| áp suất hơi | 0Pa ở 20℃ |
| độ hòa tan | không tan trong H2O, ethanol |
| dạng | bột |
| màu sắc | Xanh |
| Độ hòa tan trong nước | không tan trong H2O; tan trong HCl, màu tím [MER06] |
| Nhạy cảm | Hút ẩm |
| Merck | 142223 |
| Giới hạn phơi nhiễm | ACGIH: TWA 2,5 mg/m3 |
| NIOSH: IDLH 250 mg/m3; IDLH 25 mg/m3; TWA 0,5 mg/m3 | |
| LogP | -2 ở 20℃ |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 7788-97-8(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Crom florua (CrF3) (7788-97-8) |
| Mã nguy hiểm | C |
| Tuyên bố rủi ro | 20/21/22-31-34 |
| Tuyên bố an toàn | 26-27-28-36/37/39-45 |
| RIDADR | UN 1756 8/PG 2 |
| WGK Đức | 3 |
| RTECS | GB6125000 |
| Lưu ý nguy hiểm | Ăn mòn |
| TSCA | Có |
| Loại nguy hiểm | 8 |
| Nhóm đóng gói | II |
| Mã HS | 28261990 |

Ứng dụng sản phẩm của Crom(III) Florua CAS#7788-97-8
Crom(III) florua được sử dụng để nhuộm len và hoạt động như một chất xử lý chống mối mọt cho hàng dệt len. Nó cũng có chức năng như một chất xúc tác halogen hóa, chất làm cứng đá cẩm thạch và chất tạo màu. Ngoài những ứng dụng này, nó có thể phục vụ như một thuốc thử hóa học tổng hợp cho các hoạt động phòng thí nghiệm và công nghiệp đa dạng.


