Poly(ethylene glycol) monomethyl ether acrylate xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng đến trắng ngà nhạt ở nhiệt độ môi trường và áp suất khí quyển tiêu chuẩn. Đây là một polymer ethylene glycol chức năng, có điểm nóng chảy 6–7°C (giá trị tài liệu) và khối lượng riêng 1,09 g/mL đo ở 25°C (giá trị tài liệu). Với đặc tính khối lượng phân tử có thể điều chỉnh và ái lực nước thuận lợi, monome đại phân tử này được ứng dụng rộng rãi trong phụ gia giảm nước cho xi măng, biến tính vật liệu y sinh và nhiều hoạt động nghiên cứu khác nhau.

Tính chất hóa học của POLY(ETHYLENE GLYCOL) METHYL ETHER ACRYLATE
| Điểm nóng chảy | 6-7 °C (lit.) |
| khối lượng riêng | 1,09 g/mL ở 25 °C(tài liệu tham khảo) |
| điểm chớp cháy | >230 °F |
| nhiệt độ bảo quản | -20°C |
| dạng | Chất rắn dạng hạt |
| màu sắc | Trắng đến trắng ngà |
| Độ hòa tan trong nước | Tan trong nước |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Poly(oxy-1,2-ethanediyl), .alpha.-(1-oxo-2-propenyl)-.omega.-methoxy- (32171-39-4) |
| Mã nguy hiểm | T |
| Tuyên bố rủi ro | 45-46 |
| Tuyên bố an toàn | 53-36/37/39-24/25-22-45 |
| WGK Đức | 3 |
| TSCA | Có |
| Mã HS | 39072090 |

Poly(ethylene glycol) monomethyl ether acrylate (mPEG‑acrylate) mang đặc tính kỵ nước cùng khả năng hòa tan mạnh. Những thuộc tính này khiến nó phù hợp để chế tạo vi nang lõi‑vỏ dành cho việc giải phóng thuốc kéo dài hoặc có kiểm soát. Nó hỗ trợ phát triển các cấu trúc có tính tương thích sinh học cao và có giá trị đáng kể trong các lĩnh vực phân phối thuốc, liệu pháp gen và kỹ thuật mô.
Hơn nữa, mPEG‑acrylate cho phép biến tính bề mặt của các chất nền thông qua đồng trùng hợp, liên kết ngang và các phương pháp khác. Việc xử lý như vậy điều chỉnh các đặc tính lý hóa và tính tương thích sinh học của chất nền. Nó cũng có thể trải qua đồng trùng hợp với các monome khác để tạo ra polymer chức năng được trang bị các đặc tính mục tiêu như hiệu năng kháng khuẩn, khả năng phân hủy và độ nhạy sáng, đáp ứng các mục tiêu của khoa học vật liệu và kỹ thuật y sinh.


