Kali titanat CAS#12030-97-6
Kali titanat là một chất vô cơ tồn tại dưới dạng bột trắng hoặc muối tinh thể, với công thức hóa học K₂TiO₃. Nó thường tồn tại cùng với các cấu trúc titanat dạng sợi bao gồm K₂Ti₆O₁₃. Vật liệu này được công nhận nhờ độ ổn định nhiệt vượt trội và đặc tính điều chỉnh ma sát. Là một chất rắn màu trắng, nó có khối lượng riêng tương đối là 3,1 và điểm nóng chảy khoảng 1515°C. Khi tiếp xúc với nước, nó phản ứng tạo ra dung dịch có tính kiềm mạnh.

Tính chất hóa học của KALI TITANAT
| Điểm nóng chảy | 1615°C |
| khối lượng riêng | 3.1 |
| độ hòa tan | phản ứng với H2O |
| dạng | Bột |
| màu sắc | tinh thể trực thoi màu trắng, dạng tinh thể |
| Độ hòa tan trong nước | thủy phân trong H2O tạo dung dịch có tính kiềm mạnh [HAW93] |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 12030-97-6(Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Kali titan oxit (K2TiO3) (12030-97-6) |
| Tuyên bố an toàn | 22 |
| WGK Đức | 3 |
| TSCA | Có |

Ứng dụng sản phẩm của KALI TITANAT CAS#12030-97-6
Kali titanat được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực điện cực hàn như một chất trợ dung và thuốc thử phân tích. Nó rất phù hợp để sản xuất que hàn hydro thấp, điện cực hàn AC/DC và vật liệu hàn thép không gỉ.
Hơn nữa, nó được sử dụng trong môi trường cách nhiệt, vật liệu cách điện, chất mang xúc tác và chất nền lọc. Khi được ứng dụng trong vật liệu composite ma sát, kali titanat vượt trội hơn amiăng rõ rệt: nó có thể giảm lực ma sát khoảng 50% và giảm tổn thất mài mòn khoảng 32%. Điều này khiến nó trở nên lý tưởng cho má phanh, linh kiện ly hợp và các hệ thống sản phẩm ma sát khác.
Biến tính bề mặt bằng Sb/SnO₂ mang lại cho kali titanat tính chất dẫn điện. Sản phẩm đã qua xử lý có thể hoạt động như chất độn dẫn điện hoặc được phối trộn với polyme để chế tạo vật liệu composite dẫn điện. Ngoài những ứng dụng này, nó còn hoạt động như chất trao đổi ion và chất hấp phụ cho các quy trình công nghiệp.


