Mô tả sản phẩm Natri hexafluorophosphate CAS#21324-39-0
Natri hexafluorophosphate, còn được gọi là natri hexafluorophosphate(V), có công thức hóa học NaPF₆·H₂O với khối lượng phân tử 185,97. Chất này xuất hiện dưới dạng bột màu trắng và có tỷ trọng tương đối 2,36919, có độ hòa tan cao trong nước. Nó nhạy cảm với không khí xung quanh và carbon dioxide, và sẽ bị phân hủy trong điều kiện nhiệt độ cao. Một phương pháp điều chế bao gồm việc nhỏ giọt chậm PCl₅ vào dung dịch HF nước có chứa natri chloride.

Tính chất hóa học của Natri hexafluorophosphate
| Điểm nóng chảy | >200 °C (lit.) |
| khối lượng riêng | 2,369 g/mL ở 25 °C (lit.) |
| độ hòa tan | H2O: hòa tan 5%, trong suốt, không màu |
| dạng | Tinh thể |
| Trọng lượng riêng | 3.375 |
| màu sắc | Trắng đến xám nhạt |
| pH | 2,0-4,0 |
| Độ hòa tan trong nước | HÒA TAN |
| Nhạy cảm | Hút ẩm |
| Độ ổn định: | Ổn định. Không tương thích với axit mạnh. |
| InChI | InChI=1S/F6P.Na/c1-7(2,3,4,5)6;/q-1;+1 |
| InChIKey | KMADQUOCJBLXRP-UHFFFAOYSA-N |
| SMILES | [P+5]([F-])([F-])([F-])([F-])([F-])[F-].[Na+] |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 21324-39-0(Cơ sở dữ liệu CAS Tham khảo) |
| Mã nguy hiểm | C,Xi |
| Tuyên bố rủi ro | 20/21/22-34 |
| Tuyên bố an toàn | 26-36/37/39-45 |
| RIDADR | UN 3260 8/PG 2 |
| WGK Đức | 3 |
| F | 46091 |
| Lưu ý nguy hiểm | Chất gây kích ứng |
| Loại nguy hiểm | 6.1 |
| Nhóm đóng gói | III |
| Mã HS | 28269090 |

Ứng dụng sản phẩm của Natri hexafluorophosphate CAS#21324-39-0
Natri hexafluorophosphate chủ yếu có chức năng như một nguyên liệu khởi đầu và chất trung gian tổng hợp để sản xuất các dẫn xuất hexafluorophosphate khác.


