Kẽm sunfat ở nhiệt độ phòng tồn tại dưới dạng tinh thể hình thoi không màu hoặc màu trắng hoặc dạng bột. Nó có tính hút ẩm và dễ tan trong nước, tạo thành dung dịch có tính axit. Nó tan ít trong ethanol và glycerol. Kẽm sunfat tinh khiết giữ được ổn định trong không khí trong thời gian dài mà không bị ngả vàng. Khi tiếp xúc với không khí khô, nó mất nước và chuyển thành bột trắng.


Thông số
Điểm nóng chảy | 100°C |
Điểm sôi | 105°C (ước tính) |
khối lượng riêng | 1,31 g/mL ở 20 °C |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở +15°C đến +25°C. |
độ hòa tan | H2O: tan được |
dạng | Chất lỏng |
màu sắc | Không màu |
pH | 4,0±0,5 |
Độ hòa tan trong nước | Hòa tan |
λmax |
λ: 260 nm Amax: <0,02 λ: 280 nm Amax: <0,02 |
Merck | 14,10159 |
LogP | -1,031 (ước tính) |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 7733-02-0(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Tham chiếu hóa học NIST | Kẽm sunfat(7733-02-0) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Kẽm sunfat (7733-02-0) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm | Xn,N,Xi |
Tuyên bố rủi ro | 52/53-50/53-41-22-51/53 |
Tuyên bố an toàn | 61-39-26-60 |
RIDADR | UN 3082 9/PG 3 |
WGK Đức | 3 |
RTECS | ZH5260000 |
TSCA | Có |
Mã HS | 2833 29 20 |
Loại nguy hiểm | 9 |
Nhóm đóng gói | III |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 7733-02-0(Dữ liệu về chất nguy hiểm) |


