Mô tả sản phẩm của 4-Aminotetrahydropyran CAS#38041-19-9
4-Aminotetrahydropyran, còn được gọi là Tetrahydro-2H-pyran-4-ylamine, là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C5H11NO, khối lượng phân tử 101,147 và số đăng ký CAS 38041-19-9. Đây là chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt với khối lượng riêng 1,0±0,1 g/cm³, điểm sôi 151,4±33,0°C (760 mmHg), điểm chớp cháy 49,3±18,6°C và áp suất hơi 3,7±0,3 mmHg (25°C).
Tính chất hóa học của 4-Aminotetrahydropyran
| Điểm sôi | 60 °C |
| Khối lượng riêng | 0,977 g/cm3 ở 25 °C |
| Chỉ số khúc xạ | n20/D 1,463 |
| điểm chớp cháy | 54°C |
| Nhiệt độ bảo quản | Bảo quản nơi tối, khí trơ, 2-8°C |
| Pka | 9,63±0,20(Dự đoán) |
| Hình thức | chất lỏng |
| Màu sắc | Không màu |
| InChIKey | AHVQYHFYQWKUKB-UHFFFAOYSA-N |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 38041-19-9(Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
| Mã nguy hiểm | Xi,Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 10-34-41-22-37/18 |
| Tuyên bố an toàn | 16-26-36/37/39-39 |
| RIDADR | 2734 |
| WGK Đức | 1 |
| Loại nguy hiểm | CHẤT GÂY KÍCH ỨNG |
| Nhóm đóng gói | Ⅲ |
| Mã HS | 29321900 |

Ứng dụng sản phẩm của 4-Aminotetrahydropyran CAS#38041-19-9
Trung gian dược phẩm: Đây là một khối xây dựng quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc chống ung thư (như các hợp chất aminothiazole).
Thuốc thử sinh hóa: Trong nghiên cứu sinh hóa, người ta đã phát hiện nó ức chế bơm xuất do ATP điều khiển ở vi khuẩn Gram âm, dẫn đến chết tế bào.
Chất ức chế enzyme: Nó ức chế một số enzyme có cơ chế chuyển (như kinase).

