Nguyên liệu dược phẩm

5-Methoxy-2-tetralone CAS#32940-15-1
5-Methoxy-2-tetralone CAS#32940-15-1

Mô tả sản phẩm của 5-Methoxy-2-Tetralone CAS#32940-15-1 5-Methoxy-2-tetralone (CAS 32940-15-1) là một tetralone được thay thế, được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các chất tương tự sertraline và các hợp chất liên quan đến chất dẫn truyền

Nhôm hydroxit CAS #21645-51-2
Nhôm hydroxit CAS #21645-51-2

Nhôm hydroxit (công thức hóa học Al(OH)₃) xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không tan trong nước nhưng dễ dàng hòa tan trong cả dung dịch axit và bazơ, đặc trưng của các hydroxit lưỡng tính. Khi đun nóng trong không khí, nó bị khử nước để tạo thành oxit nhôm, khiến nó trở thành nguyên liệu

Magie oxit CAS#1309-48-4
Magie oxit CAS#1309-48-4

Magie oxit, thường được gọi là magnesia hoặc đơn giản là magie oxit, là một oxit kim loại kiềm thổ cổ điển với công thức hóa học MgO. Chất bột màu trắng này có nhiệt độ nóng chảy 2852°C, nhiệt độ sôi 3600°C và tỷ trọng tương đối 3,58 (25°C). Nó thể hiện khả năng hòa tan trong dung dịch axit và dung

5-Methoxy-2-tetralone CAS#32940-15-1

5-Methoxy-2-tetralone CAS#32940-15-1

Mô tả sản phẩm của 5-Methoxy-2-Tetralone CAS#32940-15-1 5-Methoxy-2-tetralone (CAS 32940-15-1) là một tetralone được thay thế, được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt trong tổng hợp các chất tương tự sertraline và các hợp chất liên quan đến chất dẫn truyền

Nhôm hydroxit CAS #21645-51-2

Nhôm hydroxit CAS #21645-51-2

Nhôm hydroxit (công thức hóa học Al(OH)₃) xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng, không tan trong nước nhưng dễ dàng hòa tan trong cả dung dịch axit và bazơ, đặc trưng của các hydroxit lưỡng tính. Khi đun nóng trong không khí, nó bị khử nước để tạo thành oxit nhôm, khiến nó trở thành nguyên liệu

Magie oxit CAS#1309-48-4

Magie oxit CAS#1309-48-4

Magie oxit, thường được gọi là magnesia hoặc đơn giản là magie oxit, là một oxit kim loại kiềm thổ cổ điển với công thức hóa học MgO. Chất bột màu trắng này có nhiệt độ nóng chảy 2852°C, nhiệt độ sôi 3600°C và tỷ trọng tương đối 3,58 (25°C). Nó thể hiện khả năng hòa tan trong dung dịch axit và dung