Didecyl dimethyl ammonium chloride là một hợp chất muối amoni bậc bốn mạch đôi, được đánh giá cao nhờ các đặc tính diệt khuẩn, diệt virus và diệt nấm, khiến nó phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Được phân loại là chất khử trùng mức trung bình, nó là một tác nhân kháng virus phổ rộng. Chất khử trùng muối amoni bậc bốn này mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng ứng dụng rộng rãi, mùi nhẹ, an toàn, không độc hại và không gây kích ứng, khiến nó an toàn cho phụ nữ và trẻ sơ sinh sử dụng. Nó tan trong nước, không để lại dư lượng và ổn định trong quá trình bảo quản, khiến nó trở thành một trong những chất khử trùng an toàn nhất và được chấp nhận rộng rãi nhất trên toàn cầu. Ngoài ra, với tư cách là một muối amoni bậc bốn, nó có thể phản ứng với một số anion nhất định (như ion hydroxyl) để tạo thành các muối amoni bậc bốn tương ứng.


Tính chất hóa học của Didecyl dimethyl ammonium chloride
| Điểm nóng chảy | 88 °C |
| Áp suất hơi Dvapor | 0,006Pa ở 25℃ |
| Nhiệt độ bảo quản | Bảo quản dưới +30°C. |
| Độ hòa tan | 248g/L trong dung môi hữu cơ ở 20 ℃ |
| Hình thức | Gel |
| Màu sắc | Từ màu be nhạt đến nâu |
| Độ hòa tan trong nước | 650mg/L ở 25℃ |
| Độ ổn định | Hút ẩm |
| LogP | 2.8 ở 20℃ |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 7173-51-5(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Didecyl dimethyl ammonium chloride (7173-51-5) |
Thông tin an toàn
| Mã nguy hiểm | C |
| Tuyên bố rủi ro | 22-34 |
| Tuyên bố an toàn | 26-36/37/39-45 |
| RIDADR | 2811 |
| Loại nguy hiểm | 6.1(b) |
| Nhóm đóng gói | III |
| Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 7173-51-5(Dữ liệu về các chất độc hại) |
| Độc tính | LD50 đường uống ở chuột: 84mg/kg |

Ứng dụng sản phẩm của Didecyl Dimethyl Ammonium Chloride (CAS# 7173-51-5)
Didecyl dimethyl ammonium chloride thể hiện đặc tính diệt khuẩn mạnh đối với Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Legionella pneumophila, Stachybotrys, và cả virus có màng bao và không có màng bao. So với các muối amoni bậc bốn mạch đơn, nó mang lại những cải thiện đáng kể về hiệu quả diệt khuẩn và các yếu tố ảnh hưởng khác nhau. Nó có hiệu quả cao trong việc loại bỏ các thể sinh dưỡng của vi khuẩn, nấm và virus ưa lipid. Với khả năng tan trong nước tuyệt vời và khả năng giảm sức căng bề mặt, nó lý tưởng để sử dụng trong khử trùng phòng ngừa, đặc biệt là trong việc kiểm soát và phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp mới nổi.


