Mô tả sản phẩm của K-CATALYST CAS#1318-93-0
Montmorillonit, còn được gọi là kaolinit vi tinh thể hoặc collinit, là một khoáng vật aluminosilicat chủ yếu bao gồm các hạt montmorillonit bát diện. Nó được đặt tên theo Montmorillon, Pháp, nơi nó được phát hiện lần đầu tiên. Là một khoáng vật phyllosilicat mềm, montmorillonit tạo thành các tinh thể sét siêu nhỏ thông qua quá trình kết tủa từ dung dịch nước.
Montmorillonit thuộc nhóm khoáng vật montmorillonit và được phân loại là sét lớp 2:1, có hai tấm silica tứ diện bao quanh một tấm alumina bát diện ở giữa. Các hạt của nó có hình thái dạng tấm, với đường kính trung bình khoảng 1 μm và độ dày khoảng 0,96 nm. Do kích thước cực nhỏ, các hạt sét riêng lẻ chỉ có thể được quan sát dưới kính hiển vi điện tử ở độ phóng đại khoảng 25.000 lần. Các khoáng vật khác trong nhóm này bao gồm soapstone.

Tính chất hóa học của K-CATALYST
Điểm nóng chảy | >300°C |
khối lượng riêng | 2-3 |
nhiệt độ bảo quản | Đóng kín trong môi trường khô, nhiệt độ phòng |
dạng | bột |
màu sắc | Từ màu be đến màu xám |
pH | 2,8-3,8 |
Độ hòa tan trong nước | Không tan trong nước. |
Merck | 146260 |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Montmorillonit ((Al1.33-1.67Mg0.33-0.67)(Ca0-1Na0-1)0.33Si4(OH)2O10.xH2O) (1318-93-0) |
Mã nguy hiểm |
|
Tuyên bố rủi ro |
|
Tuyên bố an toàn |
|
WGK Đức | 3 |
RTECS | CT9450000 |
TSCA | Có |
Mã HS | 25084000 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 1318-93-0(Dữ liệu về các chất nguy hiểm) |

Ứng dụng sản phẩm của K-CATALYST CAS#1318-93-0
Montmorillonit đã được ứng dụng rộng rãi trong y học, thức ăn chăn nuôi, sản phẩm thú y và nuôi trồng thủy sản. Trong chăn nuôi, nó đặc biệt được đánh giá cao nhờ các chức năng đa dạng, bao gồm kiểm soát tiêu chảy, loại bỏ nấm mốc và vi khuẩn, làm sạch nước, hiệu quả cầm máu và kháng viêm, cũng như tăng cường khả năng chống chịu stress. Là một vật liệu tự nhiên, xanh và thân thiện với môi trường, montmorillonit có độ an toàn tuyệt vời, không có tác dụng phụ độc hại.


