Trợ động từ

AMBERLITE(R) IRA-400 (CL) CAS#9002-24-8
AMBERLITE(R) IRA-400 (CL) CAS#9002-24-8

AMBERLITE® IRA-400 (CL) (CAS#9002-24-8) là một loại nhựa trao đổi anion có tính bazơ mạnh, chủ yếu được sử dụng trong xử lý nước, chế biến hóa chất và ngành dược phẩm. Nó loại bỏ hiệu quả các tạp chất khỏi dung dịch. AMBERLITE® IRA-400 (CL) có cấu trúc hóa học dựa trên styren với các nhóm chức amoni

Antimon triacetat CAS#6923-52-0
Antimon triacetat CAS#6923-52-0

Mô tả sản phẩm Antimon Triacetate CAS#6923-52-0 Antimon(III) acetate, với công thức phân tử Sb(CH₃CO₂)₃, là một hợp chất gốc antimon. Nó xuất hiện dưới dạng bột trắng, có độ hòa tan vừa phải trong nước và thường được sử dụng làm chất xúc tác trong sản xuất polyester. Tính chất hóa học của antimon tr

AMBERLITE(R) IRA-400 (CL) CAS#9002-24-8

AMBERLITE(R) IRA-400 (CL) CAS#9002-24-8

AMBERLITE® IRA-400 (CL) (CAS#9002-24-8) là một loại nhựa trao đổi anion có tính bazơ mạnh, chủ yếu được sử dụng trong xử lý nước, chế biến hóa chất và ngành dược phẩm. Nó loại bỏ hiệu quả các tạp chất khỏi dung dịch. AMBERLITE® IRA-400 (CL) có cấu trúc hóa học dựa trên styren với các nhóm chức amoni

Antimon triacetat CAS#6923-52-0

Antimon triacetat CAS#6923-52-0

Mô tả sản phẩm Antimon Triacetate CAS#6923-52-0 Antimon(III) acetate, với công thức phân tử Sb(CH₃CO₂)₃, là một hợp chất gốc antimon. Nó xuất hiện dưới dạng bột trắng, có độ hòa tan vừa phải trong nước và thường được sử dụng làm chất xúc tác trong sản xuất polyester. Tính chất hóa học của antimon tr