BISMUTH SULFIDE CAS#1345-07-9

  • Độ ổn định nhiệt cao, với nhiệt độ phân hủy 685 °C, phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ cao

  • Trọng lượng riêng tương đối cao (7,39), mang lại mật độ vật liệu và hiệu suất tốt trong các công thức

  • Không tan trong nước và ethyl acetate, có khả năng chống ẩm và chống lại các dung môi hữu cơ thông thường một cách tuyệt vời

  • Dễ tan trong axit nitric và axit clohydric, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý hóa học và tinh chế

Mô tả sản phẩm BISMUTH SULFIDE CAS#1345-07-9

Bismuth sulfide xuất hiện dưới dạng bột hoặc tinh thể rắn màu vàng nâu và có trọng lượng riêng là 7,39. Nó phân hủy ở nhiệt độ 685 °C. Chất này không tan trong nước và ethyl acetate, nhưng nó dễ tan trong axit nitric và axit clohydric.

1768874369201620.jpg.webp

Tính chất hóa học của Bismuth sulfide

Điểm nóng chảy 685°C (phân hủy)
khối lượng riêng 7,7 g/mL ở 25 °C (lit.)
độ hòa tankhông tan trong H2O; tan trong dung dịch axit
dạngDạng cục
Trọng lượng riêng7.7
màu sắcMàu xám
Độ hòa tan trong nướcKhông tan trong nước. Tan trong axit.
Merck131,288
Hằng số tích số tan (Ksp)pKsp: 97
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS1345-07-9(Cơ sở dữ liệu CAS)
Hệ thống đăng ký chất EPABismuth sulfide (Bi2S3) (1345-07-9)

Thông tin an toàn

Mã nguy hiểm Xi
Tuyên bố rủi ro 36/37/38
Tuyên bố an toàn 26
WGK Đức 2
RTECS EB3105000
TSCA Có
Độc tínhchuột, LD50, đường uống, 10gm/kg (10000mg/kg), Gigiena Truda i Professional'nye Zabolevaniya. Labor Hygiene and Occupational Diseases. Tập 30(6), Trang 16, 1986.

1768874388567286.jpg.webp

Ứng dụng sản phẩm của BISMUTH SULFIDE CAS#1345-07-9

Là một vật liệu bán dẫn quan trọng, bismuth sulfide cho thấy tiềm năng mạnh mẽ trong việc sử dụng cho các thiết bị nhiệt điện, điện tử và quang điện tử, cũng như trong quang phổ hồng ngoại. Năng lượng vùng cấm của nó ở nhiệt độ phòng là 1,33 eV, khiến nó phù hợp cho các bộ chuyển đổi quang điện và được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ làm lạnh nhiệt điện. Ở cấp độ nano, bismuth sulfide thể hiện sự dịch chuyển xanh lam ở cả bước sóng hấp thụ tử ngoại–khả kiến và phát xạ huỳnh quang, đồng thời tạo ra các phản ứng quang học phi tuyến và cải thiện hoạt tính oxy hóa khử của các hạt nano. Ngoài ra, nó còn thể hiện các tính chất quang điện xúc tác tuyệt vời, mang lại triển vọng rộng lớn cho các ứng dụng trong vật liệu phát quang, vật liệu quang học phi tuyến, vật liệu xúc tác quang và các lĩnh vực liên quan.1768874394293611.jpg.webp

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể