Canxi photphat CAS#12167-74-7

Đặc tính hòa tan tuyệt vời: Canxi photphat tribasic thể hiện các đặc tính hòa tan tốt, khiến nó phù hợp cho nhiều quy trình sinh học và chuẩn bị vật liệu khác nhau.

Phù hợp cho các ứng dụng nuôi cấy tế bào thực vật: Sản phẩm này đã được kiểm nghiệm trong nuôi cấy tế bào thực vật và có thể được sử dụng hiệu quả trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào thực vật, mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong nghiên cứu sinh học.

Thành phần lý tưởng để phát triển vật liệu sinh học: Canxi photphat tribasic được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển các vật liệu sinh học tiên tiến, bao gồm mảnh ghép xương, chất độn và vật liệu sửa chữa mô cứng.

Tính tương thích sinh học tuyệt vời và cấu trúc giống xương: Hydroxyapatite có nguồn gốc từ canxi photphat thể hiện sự tương đồng về mặt hóa học và cấu trúc với xương tự nhiên, khiến nó trở thành vật liệu có giá trị cho các ứng dụng thay thế và tái tạo xương và răng.

Mô tả sản phẩm của Canxi Photphat Tribasic CAS#9003-27-4

Canxi photphat tribazic (C3161) đã được thử nghiệm cho các ứng dụng nuôi cấy tế bào thực vật ở nồng độ 0,2 mg/ml và phù hợp để sử dụng trong các thí nghiệm nuôi cấy tế bào thực vật. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong việc phát triển các vật liệu sinh học tiên tiến, bao gồm vật liệu ghép xương và chất độn.

Bột nano hydroxyapatit thay thế silicon (Si-HAp) có thể được tích hợp vào các composite polymer phân hủy sinh học hoặc phủ lên các bề mặt tương thích sinh học, tương tự như bột nano HAp tinh khiết. Hoạt tính sinh học của hydroxyapatit có thể được tăng cường bằng cách thay thế một phần các vị trí photphat trong mạng tinh thể HAp bằng các ion silicon.

3968.webp

Tính chất hóa học của Canxi photphat tribasic

Điểm nóng chảy

1100 °C (nghĩa đen)

khối lượng riêng

1,038 g/mL ở 25 °C

nhiệt độ bảo quản

2-8°C

độ hòa tan

Tan trong axit clohydric 1 M.

dạng

huyền phù nước

màu sắc

Trắng

pH

46118

Độ hòa tan trong nước

Hòa tan một phần trong nước.

Merck

1694

Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS

12167-74-7 (Tham khảo Cơ sở dữ liệu CAS)

Hệ thống đăng ký chất EPA

Canxi hydroxit phosphat (12167-74-7)

Mã nguy hiểm

Xi

Tuyên bố rủi ro

36/37/38

Tuyên bố an toàn

26-36-24/25-22

WGK Đức

3

TSCA

Có

Mã HS 

2835260000

6176.webp

Ứng dụng sản phẩm của Canxi Photphat Tribasic CAS#9003-27-4

Hydroxyapatite (HAp) là một vật liệu phosphat vô cơ quan trọng có thành phần hóa học và cấu trúc tương tự như xương tự nhiên. Nhờ tính tương thích sinh học tuyệt vời và các đặc tính giống xương, HAp được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thay thế xương và răng, sửa chữa và tái tạo mô cứng.

6475.webp

Tư vấn trực tuyến

Vui lòng điền vào mẫu bên dưới và chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm nhất có thể