Mô tả sản phẩm của Imidazo[1,2-b]pyridazine CAS#766-55-2
Imidazo[1,2-b]pyridazine thường được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm. Nó có thể được tổng hợp bằng cách sử dụng 3-pyridazine và 2-chloroethylamine hydrochloride làm nguyên liệu phản ứng ban đầu. Hợp chất này cũng được sử dụng trong việc điều chế 3-ethynylimidazo[1,2-b]pyridazine, một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp ponatinib.
Tính chất hóa học của Imidazo[1,2-b]pyridazine CAS#766-55-2
| Điểm nóng chảy | 54℃ |
| khối lượng riêng | 1,29±0,1 g/cm3(Dự đoán) |
| nhiệt độ bảo quản | Khí quyển trơ, Nhiệt độ phòng |
| độ hòa tan | Tan trong dimethylformamide. |
| dạng | dạng bột đến tinh thể |
| pka | 5,30±0,30(Dự đoán) |
| màu sắc | Trắng đến vàng nhạt đến cam nhạt |
| λmax | 222nm(MeOH)(tài liệu tham khảo) |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 766-55-2(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Mã nguy hiểm | Xi |
| Mã HS | 29335990 |

Ứng dụng sản phẩm của Imidazo[1,2-b]pyridazine CAS#766-55-2
Imidazo[1,2-b]pyridazine là một hợp chất hóa học hữu cơ được sử dụng làm chất trung gian trong quá trình tổng hợp cefazolin.

