Mangan(II) cacbonat được chiết xuất từ khoáng vật tự nhiên rhodochrosite. Trong phòng thí nghiệm, có thể điều chế nó dưới dạng kết tủa màu hồng nhạt bằng cách thêm natri bicacbonat vào dung dịch muối mangan(II) đã bão hòa khí cacbonic. Sản phẩm thu được ở dạng monohydrat, MnCO3•H2O.

Thông số
Điểm nóng chảy | 350°C (phân hủy) |
khối lượng riêng | 3,12 g/mL ở 25 °C (lit.) |
độ hòa tan | axit nước loãng: ít tan (lit.) |
dạng | Bột |
màu sắc | Từ nâu nhạt đến tím |
Trọng lượng riêng | 3.125 |
Độ hòa tan trong nước | Tan trong nước (0,065 g/L), axit vô cơ loãng. Không tan trong rượu. |
Merck | 14,5726 |
Hằng số tích số tan (Ksp) | pKsp: 10,63 |
Giới hạn phơi nhiễm | ACGIH: TWA 0,02 mg/m3; TWA 0,1 mg/m3 |
Độ ổn định: | Ổn định. Không tương thích với axit mạnh, chất oxy hóa mạnh ng chất. Có thể nhạy cảm với độ ẩm. |
LogP | -0,809 (ước tính) |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 598-62-9(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Mangan cacbonat (1:1) (598-62-9) |
Thông tin an toàn
Tuyên bố an toàn | 22-24/25 |
WGK Đức | 3 |
RTECS | OM2470000 |
TSCA | Có |
Mã HS | 2836991780 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 598-62-9(Dữ liệu về các chất độc hại) |

Mangan cacbonatđược sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia trong phân bón cây trồng để khắc phục tình trạng thiếu mangan ở cây trồng. Nó cũng được ứng dụng trong thực phẩm chức năng, gốm sứ (như chất tạo màu men và chất trợ dung), và chất nhuộm bê tông. Ngoài ra, nó được sử dụng trong y học như một chất bổ máu, một dưỡng chất thiết yếu cho quá trình tạo máu, với các chất bổ máu chính bao gồm sắt, B12 và folate.


