Mô tả sản phẩm Phenibut CAS#1078-21-3
Phenibut, có tên hóa học là 4-amino-3-phenylbutyric acid hydrochloride, hoạt động như một khối xây dựng dược phẩm quan trọng, thường được sử dụng để tổng hợp các tác nhân chống trầm cảm. Chất này cũng phù hợp cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển trong phòng thí nghiệm và các quy trình sản xuất dược phẩm hóa học khác nhau.
Phenibut, hay 4-amino-3-phenylbutyric acid hydrochloride, đóng vai trò là một chất trung gian tổng hợp có giá trị trong quy trình dược phẩm và được lựa chọn rộng rãi để sản xuất các hợp chất chống trầm cảm. Ngoài ra, nó có thể ứng dụng cho nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và sản xuất dược phẩm hóa chất tinh khiết.
Tính chất hóa học của Phenibut
| Điểm nóng chảy | 252,5°C (ước tính thô) |
| Điểm sôi | 311,75°C (ước tính thô) |
| khối lượng riêng | 1,1248 (ước tính thô) |
| chiết suất | 1,5710 (ước tính) |
| độ hòa tan | Base tự do: 35 mg/mL trong DMSO (195,29 mM) ở 25 °C (SellekChem, 2019). Muối hydrochloride (Cayman, 2016): 25 mg/ml trong DMF; 20 mg/ml trong DMSO; 14 mg/ml trong ethanol; 10 mg/mL trong PBS (pH 7,2). |
| pka | 4,10±0,10 (Dự đoán) |
| dạng | chất rắn |
| màu sắc | Trắng |
| InChI | InChI=1S/C10H13NO2/c11-7-9(6-10(12)13)8-4-2-1-3-5-8/h1-5,9H,6-7,11H2,(H,12,13) |
| InChIKey | DAFOCGYVTAOKAJ-UHFFFAOYSA-N |
| SMILES | C(O)(=O)CC(C1=CC=CC=C1)CN |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 1078-21-3(Cơ sở dữ liệu CAS Tham khảo) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Axit benzenpropanoic, .beta.-(aminomethyl)- (1078-21-3) |
| Mã nguy hiểm | Xi |
| Loại nguy hiểm | CHẤT GÂY KÍCH ỨNG |
| Mã HS | 2922498590 |
| Độc tính | TDLo orl-hmn: 5 mg/kg:CNS BEXBAN 57,52,64 |


