Mô tả sản phẩm DMPT CAS#4337-33-1
Dimethyl-β-propiothetin, viết tắt là DMPT, có sẵn ở hai dạng. Một là Dimethyl-β-propiothetin hydrochloride, với số CAS 4337-33-1, công thức phân tử C₅H₁₁SO₂Cl, và khối lượng phân tử 170,66.
Dạng còn lại là Dimethyl-β-propiothetin hydrobromide, với số CAS 20986-22-5, công thức phân tử C₅H₁₁SO₂Br, và khối lượng phân tử 216,12.
Tính chất hóa học của DMPT
| Điểm nóng chảy | 129 °C |
| nhiệt độ bảo quản | Khí quyển trơ, 2-8°C |
| độ hòa tan | DMSO (ít tan), Methanol (ít tan), Nước (ít tan) |
| dạng | Chất rắn |
| màu sắc | Trắng đến trắng ngà |
| InChIKey | RRUMKKGRKSSZKY-UHFFFAOYSA-N |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 4337-33-1(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Mã HS | 2930.90.4950 |

Ứng dụng sản phẩm của DMPT CAS#4337-33-1
DMPT được công nhận là thế hệ thứ tư của chất dẫn dụ thủy sản và hiện được coi là một trong những chất dẫn dụ hiệu quả nhất hiện có. Hiệu suất dẫn dụ mạnh mẽ của nó thường được mô tả một cách sinh động như “đá cắn cá”, nghĩa là ngay cả khi được bôi lên đá, nó vẫn có thể thu hút cá đến cắn.
Ứng dụng phổ biến nhất của nó là trong mồi câu cá, nơi nó tăng cường đáng kể sức hấp dẫn của mồi và giúp cá dễ cắn câu hơn. Trong sử dụng công nghiệp, DMPT đóng vai trò là phụ gia thức ăn thủy sản thân thiện với môi trường, thúc đẩy lượng thức ăn tiêu thụ ở động vật thủy sản và hỗ trợ tốc độ tăng trưởng nhanh hơn.

