Guanidin photphat, với công thức phân tử CH₆N₃·H₃PO₄ (hay chính xác hơn là C(NH₂)₃H₂PO₄) và khối lượng phân tử khoảng 170,09, là một muối được tạo thành từ guanidin và axit photphoric. Nó thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể hoặc tinh thể màu trắng, với các sản phẩm có độ tinh khiết cao hơn có màu trắng tinh khiết và không có tạp chất nhìn thấy được. Hợp chất này có độ hòa tan cao trong nước, tạo ra dung dịch không màu và trong suốt (ví dụ, dung dịch nước 4% là trong), trong khi nó có độ hòa tan thấp trong dung môi hữu cơ.
Tính chất hóa học của Guanidin photphat
| Điểm nóng chảy | 247-250 °C (phân hủy) |
| khối lượng riêng | 1.48 |
| áp suất hơi | 0Pa ở 25℃ |
| nhiệt độ bảo quản | Nhiệt độ phòng |
| độ hòa tan | H2O: 0,1 g/mL, trong suốt, không màu |
| dạng | Chất rắn |
| màu sắc | Trắng đến trắng ngà |
| Độ hòa tan trong nước | 250g/L ở 20℃ |
| InChI | InChI=1S/CH5N3.H3O4P/c2-1(3)4;1-5(2,3)4/h(H5,2,3,4);(H3,1,2,3,4) |
| InChIKey | CEDDGDWODCGBFQ-UHFFFAOYSA-N |
| SMILES | C(N)(N)=N.P(O)(O)(O)=O |
| LogP | -3.48 ở 25℃ |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 5423-23-4(Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
Thông tin an toàn
| Mã nguy hiểm | Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 20/22-36/38 |
| Tuyên bố an toàn | 26-37 |
| WGK Đức | 3 |
| Mã HS | 2925.29.9000 |
Là một chất trung gian hữu cơ quan trọng, nó được sử dụng trong tổng hợp các dẫn xuất guanidin, chất trung gian dược phẩm và các sản phẩm hóa chất tinh khiết, bao gồm các hợp chất tiền thân cho một số loại thuốc kháng khuẩn và thuốc nhuộm. Với hàm lượng nitơ cao (khoảng 25%) và photpho (khoảng 18%), nó cũng có thể phục vụ như một loại phân bón nitơ-photpho hoặc phụ gia phân bón để cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng.

