Chất lượng cao của chúng tôi Titanium Dioxide (TiO₂, độ tinh khiết ≥99,5%), với số CAS 13463-67-7, là một bột màu trắng đa năng và phụ gia chức năng được tin dùng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Được biết đến với độ che phủ vượt trội, độ ổn định UV và tính trơ hóa học, sản phẩm có sẵn ở cả cấp độ nano và micro với kích thước hạt được tối ưu hóa, đảm bảo độ sáng, khả năng chịu nhiệt và tính chất tán xạ ánh sáng đặc biệt. TiO₂ cao cấp này thường được sử dụng trong các ứng dụng như sơn, lớp phủ, nhựa, mỹ phẩm (như chất chống nắng vật lý), thực phẩm và dược phẩm (E171), cũng như giấy và dệt may.

Nó nâng cao hiệu suất sản phẩm đồng thời tuân thủ các quy định an toàn toàn cầu (FDA, REACH, RoHS). Cung cấp cả loại rutile và anatase, sản phẩm mang đến các giải pháp bền vững, có thể tùy chỉnh cho nhiều mục đích sử dụng. Hãy hợp tác với chúng tôi để có nguồn cung ổn định, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh nhằm nâng cao công thức của bạn.

Tính chất hóa học của titan dioxide
Điểm nóng chảy | 1840 °C |
Điểm sôi | 2900 °C |
khối lượng riêng | 4,26 g/mL ở 25 °C (theo tài liệu) |
mật độ khối | 850kg/m3 |
chiết suất | 2.61 |
điểm chớp cháy | 2500-3000°C |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở +5°C đến +30°C. |
độ hòa tan | Thực tế không tan trong nước. Nó không tan trong axit khoáng loãng nhưng tan chậm trong axit sulfuric đặc nóng. |
dạng | bột |
Trọng lượng riêng | 4.26 |
màu sắc | Trắng đến hơi vàng |
pH | 7-8 (100g/l, H2O, 20℃)(huyền phù) |
Mùi | ở 100,00?%. không mùi |
Độ hòa tan trong nước | không tan |
Cấu trúc tinh thể | Trực thoi, Pcab |
Merck | 14,9472 |
Giới hạn phơi nhiễm | ACGIH: TWA 10 mg/m3 |
Hằng số điện môi | 2,9 (20℃) |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 13463-67-7 (Cơ sở dữ liệu CAS) |
IARC | 2B (Tập 47, 93) 2010 |
Tham chiếu hóa học NIST | Titan đioxit (13463-67-7) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Titan đioxit (13463-67-7) |
Thông tin an toàn
Mã nguy hiểm |
|
Tuyên bố rủi ro | 10-20-22 |
Tuyên bố an toàn | 26-36-25-2-36/37-45-36/37/39 |
WGK Đức | - |
Mã HS | 28230000 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 13463-67-7(Dữ liệu về các chất nguy hiểm) |
Độc tính | LD50 qua đường miệng ở Thỏ: > 10000 mg/kg |
IDLA | 5.000 mg/m3 |


