Mô tả sản phẩm của 2-Aminobenzotrifluoride CAS#88‑17‑5
2‑Aminobenzotrifluoride là chất lỏng trong suốt từ không màu đến vàng nhạt, có khối lượng riêng tương đối là 1,282. Điểm nóng chảy của nó nằm trong khoảng 34–35°C và điểm sôi là 174–175°C. Hợp chất này có độ hòa tan thấp trong nước nhưng tan tự do trong các dung môi hữu cơ bao gồm rượu và ete.
Là một chất trung gian dược phẩm chứa flo quan trọng, 2‑Aminobenzotrifluoride đã thu hút sự quan tâm nghiên cứu ngày càng tăng trong những năm gần đây và được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp dược phẩm, nông hóa và thuốc nhuộm.

Tính chất hóa học của 2-Aminobenzotrifluoride
Điểm nóng chảy | 34 °C(lit.) |
Điểm sôi | 170-173 °C(lit.) |
khối lượng riêng | 1.282 g/mL ở 25 °C(lit.) |
áp suất hơi | 2.1-12.1hPa ở 20-50℃ |
chiết suất | n20/D 1.481(lit.) |
điểm chớp cháy | 131 °F |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản dưới +30°C. |
độ hòa tan | 4g/l |
dạng | Chất lỏng |
pka | 1.10±0.10(Dự đoán) |
Trọng lượng riêng | 1.282 |
màu sắc | Trong suốt không màu đến hổ phách nhạt |
Độ hòa tan trong nước | 4 g/L (20 ºC) |
BRN | 879494 |
LogP | 2,32 ở 23℃ và pH7 |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 88-17-5(Cơ sở dữ liệu CAS Tham khảo) |
Tham chiếu hóa học NIST | Benzenamine, 2-(trifluoromethyl)-(88-17-5) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | o-(Trifluoromethyl)aniline (88-17-5) |
Mã nguy hiểm | T,Xi,Xn,F |
Tuyên bố rủi ro | 10-23/24/25-33-36/37/38-22-20/21/22 |
Tuyên bố an toàn | 36/37/39-45-37/39-26-16-36 |
RIDADR | UN 2942 6.1/PG 3 |
WGK Đức | 1 |
RTECS | XU9210000 |
Lưu ý nguy hiểm | Độc hại/Gây kích ứng |
TSCA | Có |
Loại nguy hiểm | 6.1 |
Nhóm đóng gói | III |
Mã HS | 29214300 |

Ứng dụng sản phẩm của 2‑Aminobenzotrifluoride CAS#88‑17‑5
2‑Aminobenzotrifluoride chủ yếu đóng vai trò là chất trung gian quan trọng cho việc sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.


