Ammonium molybdate là một loại bột không màu, màu trắng hoặc hơi vàng lục. Nó thường được sử dụng trong phân tích hóa học để xác định hàm lượng phốt pho. Khi hòa tan trong axit nitric, nó kết tủa phốt pho dưới dạng amoni phosphomolybdat, với công thức (NH4)3PO4·12MoO3, sau khi được sấy khô ở 110°C (230°F).

Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và tách kim loại kiềm và cũng được sử dụng làm thuốc thử để phát hiện alkaloid. Ngoài ra, amoni molybdat được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm khác nhau, khiến nó trở thành một hóa chất thiết yếu trong cả quy trình phân tích và tổng hợp.

Thông số
| Khối lượng riêng | 2.498 |
| Nhiệt độ bảo quản | Khí quyển trơ, Nhiệt độ phòng |
| Độ hòa tan | ethanol: không tan (lit.) |
| Hình thức | Bột |
| Màu sắc | Trắng |
| Độ hòa tan trong nước | Tan trong nước, axit và kiềm, nhưng không tan trong rượu. |
| Giới hạn phơi nhiễm | ACGIH: TWA 0,5 mg/m3 NIOSH: IDLH 1000 mg/m3 |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 13106-76-8(CAS DataBase Reference) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | Molybdat (MoO42-), amoni (1:2), (T-4)- (13106-76-8) |
Thông tin an toàn
| Mã nguy hiểm | Xi |
| Tuyên bố rủi ro | 36/37/38 |
| Tuyên bố an toàn | 26-36 |
| WGK Đức | 1 |
| RTECS | QA4900000 |
| TSCA | Có |
| Mã HS | 28417010 |
| Độc tính | LD50 đường uống-chuột: 333 mg/kg 28ZLA8 -,214,61 |


