Mô tả sản phẩm Bismuth Citrate CAS#813-93-4
Bismuth citrate (CAS số 813-93-4) là một muối bismuth vô cơ-hữu cơ có công thức phân tử C₆H₅BiO₇ và khối lượng phân tử 398,08 g/mol. Nó thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà. Theo dữ liệu tài liệu, nó có điểm nóng chảy khoảng 300°C, tại đó xảy ra phân hủy, và khối lượng riêng 0,94 g/mL ở 25°C.

Tính chất hóa học của Bismuth citrate
| Điểm nóng chảy | 300 °C (phân hủy) (tài liệu) |
| khối lượng riêng | 0,94 g/mL ở 25 °C (tài liệu) |
| áp suất hơi | 0Pa ở 20℃ |
| nhiệt độ bảo quản | Tủ đông -20°C |
| độ hòa tan | Nước (Rất ít tan) |
| dạng | Bột kết tinh |
| màu sắc | Trắng |
| Độ hòa tan trong nước | Không tan trong nước, rượu, ether. Tan trong dung dịch amoniac và trong dung dịch citrate kiềm. Khối lượng riêng chảy thông thường 0,50g/cm^3. Tan trong amoniac, citrate kiềm. Không tan trong nước, rượu và ether. |
| Nhạy cảm | Nhạy cảm với ánh sáng |
| LogP | -0,37 ở 25℃ |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 813-93-4(Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Hệ thống đăng ký chất EPA | 1,2,3-Propanetricarboxylic acid, 2-hydroxy-, bismuth(3+) salt (1:1) (813-93-4) |
| WGK Đức | 3 |
| TSCA | Có |
| Mã HS | 2918150000 |

Ứng dụng chính
Dược phẩm: Được sử dụng làm chất bảo vệ dạ dày và thuốc chống tiêu chảy để giúp kiểm soát các rối loạn tiêu hóa. Nó có thể bao phủ niêm mạc dạ dày và cũng được sử dụng trong các ứng dụng nhắm vào Helicobacter pylori.
Mỹ phẩm: Được sử dụng như một thành phần trong các công thức thuốc nhuộm tóc tiến triển.
Nghiên cứu và tổng hợp: Đóng vai trò là tiền chất Bi(III) để điều chế các hợp chất đánh dấu phóng xạ, chất hấp phụ cho chiết pha rắn và ống nano bismuth subcarbonate.


