Mô tả sản phẩm của 2-Amino-3-Pyridinecarboxaldehyde (CAS No. 7521-41-7)
2-Amino-3-pyridinecarboxaldehyde là một dẫn xuất pyridine có tính kiềm đáng chú ý, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và như một chất trung gian dược phẩm. Nó có thể được sử dụng để xây dựng các hợp chất hữu cơ dựa trên pyridine thông qua các phản ứng như ngưng tụ, vòng hóa và thế, khiến nó có giá trị trong nghiên cứu hóa học cơ bản. Phân tử có nhiều nhóm chức phản ứng, bao gồm vòng pyridine, nhóm amino và nhóm aldehyde có hoạt tính cao, cho phép các biến đổi hóa học đa dạng. Cần lưu ý rằng hợp chất này nhạy cảm với các tác nhân oxy hóa và có thể dễ dàng bị oxy hóa thành các oxit nitơ, dẫn đến phân hủy.
Tính chất hóa học của 2-Amino-3-Pyridinecarboxaldehyde CAS#7521-41-7
| Điểm nóng chảy | 98-102 °C (lit.) |
| Điểm sôi | 290,7±25,0 °C (dự đoán) |
| khối lượng riêng | 1,264±0,06 g/cm3 (dự đoán) |
| điểm chớp cháy | >300℃ |
| nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở nơi tối, đậy kín trong môi trường khô, ở nhiệt độ phòng |
| độ hòa tan | Chloroform (hơi tan), Methanol (hơi tan) |
| pka | 4,99±0,36 (dự đoán) |
| dạng | Bột, tinh thể và/hoặc cục |
| màu sắc | Vàng đến nâu nhạt |
| Độ hòa tan trong nước | không tan |
| Nhạy cảm | Nhạy cảm với không khí |
| BRN | 109598 |
| InChIKey | NXMFJCRMSDRXLD-UHFFFAOYSA-N |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 7521-41-7(Tham chiếu cơ sở dữ liệu CAS) |
| Mã nguy hiểm | Xi,Xn |
| Tuyên bố rủi ro | 36/37/38-20/21/22 |
| Tuyên bố an toàn | 26-36-36/37/39 |
| WGK Đức | 3 |
| Loại nguy hiểm | CHẤT GÂY KÍCH ỨNG |
| Nhóm đóng gói | II |
| Mã HS | 29339900 |

Ứng dụng sản phẩm của 2-Amino-3-Pyridinecarboxaldehyde (CAS No. 7521-41-7)
2-Amino-3-pyridinecarboxaldehyde có thể được sử dụng để tổng hợp các phối tử hữu cơ dựa trên pyridine và các phân tử nhỏ chức năng thông qua các phản ứng liên quan đến nhóm amino và aldehyde của nó. Những phối tử này được ứng dụng rộng rãi trong hóa học phối trí và xúc tác, cho phép phối trí hiệu quả với các ion kim loại và thúc đẩy các phản ứng xúc tác với độ chọn lọc và hiệu quả cao trong tổng hợp hữu cơ.
Ngoài ra, nhiều nhóm chức khác nhau có thể được đưa vào vòng pyridine thông qua các biến đổi hóa học, cho phép xây dựng các phân tử chức năng đa dạng. Những hợp chất này có tiềm năng ứng dụng trong khoa học vật liệu, thiết bị quang điện tử, cảm biến và các lĩnh vực sinh học, bao gồm việc sử dụng làm đầu dò huỳnh quang, phân tử hoạt tính sinh học và vật liệu chức năng tiên tiến.

