Mô tả sản phẩm của 3-Methoxythiophene
3-Methoxythiophene là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₅H₆OS và khối lượng phân tử 114,17. Đây là chất lỏng trong suốt, màu nâu nhạt. Điểm nóng chảy của nó được ghi nhận ở 49–50°C (kết tinh lại từ diethyl ether/ligroin), và điểm sôi của nó nằm trong khoảng 80–82°C ở 65 mmHg. Chất này được ứng dụng rộng rãi để sản xuất thuốc trừ sâu, dược phẩm và hóa chất tạo hương.

Tính chất hóa học của 3-Methoxythiophene
Điểm nóng chảy | 49-50 °C (Dung môi: dietyl ete (60-29-7); ligroin (8032-32-4)) |
Điểm sôi | 80-82 °C/65 mmHg (lit.) |
khối lượng riêng | 1,143 g/mL ở 25 °C (lit.) |
chiết suất | n20/D 1,532 (lit.) |
điểm chớp cháy | 121 °F |
nhiệt độ bảo quản | Bảo quản nơi tối, khí trơ, 2-8°C |
dạng | Chất lỏng |
màu sắc | Trong suốt, màu nâu nhạt |
Nhạy cảm | Nhạy cảm với không khí |
BRN | 106404 |
LogP | 1,810 (ước tính) |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 17573-92-1 (Cơ sở dữ liệu CAS) |
Tham chiếu hóa học NIST | Thiophene, 3-methoxy-(17573-92-1) |
Tuyên bố rủi ro | 10 |
Tuyên bố an toàn | 16-27-36/37/39 |
RIDADR | UN 1993 3/PG 3 |
WGK Đức | 3 |
F | 13 |
Loại nguy hiểm | 3 |
Nhóm đóng gói | III |
Mã HS | 29339900 |

Ứng dụng sản phẩm của 3-Methoxythiophene CAS#17573-92-1
3-Methoxythiophene là một chất trung gian quan trọng cho tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng rộng rãi để sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, dược phẩm, chất tạo hương và các dẫn xuất liên quan khác. Ngoài ra, nó tham gia vào quá trình tổng hợp NSK-850, một loại thuốc diệt cỏ hiệu quả được thiết kế cho ruộng lúa nước.


