Cryolite (CAS# 15096-52-3), hay còn gọi là natri hexafluoroaluminat, là một loại bột tinh thể màu trắng với công thức hóa học Na₃AlF₆. Hợp chất cấp công nghiệp này đóng vai trò quan trọng như một chất trợ dung trong luyện nhôm, giúp hạ thấp điểm nóng chảy một cách hiệu quả để điện phân tiết kiệm năng lượng hơn. Nó cũng được ứng dụng trong gốm sứ, sản xuất thủy tinh và làm thuốc trừ sâu. Cryolite của chúng tôi, có sẵn trong bao 25kg hoặc số lượng lớn tùy chỉnh, đảm bảo độ tinh khiết cao và chất lượng đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi để biết thông số kỹ thuật chi tiết và giá bán buôn cạnh tranh.


Thông số
Điểm nóng chảy | 1012 |
Điểm sôi | phân hủy |
khối lượng riêng | 2,9 g/mL ở 25 °C (lit.) |
chiết suất | 1.338 |
nhiệt độ bảo quản | 2-8°C |
dạng | Chất rắn kết tinh, không màu |
Mùi | Không mùi |
Merck | 13,2634 |
Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 15096-52-3(Cơ sở dữ liệu CAS) |
Hệ thống đăng ký chất EPA | Cryolit (15096-52-3) |
Mã nguy hiểm | T,N |
Tuyên bố rủi ro | 20/22-48/23/25-51/53-20 |
Tuyên bố an toàn | 22-37-45-61 |
RIDADR | UN 3077 9/PG 3 |
OEB | B |
OEL | TWA: 2,5 mg/m3 [*Lưu ý: REL cũng áp dụng cho các florua vô cơ, rắn khác (tính theo F).] |
WGK Đức | 1 |
RTECS | BD0075000 |
TSCA | Có |
Loại nguy hiểm | 9 |
Mã HS | 2826300000 |
Dữ liệu về Chất Nguy hiểm | 15096-52-3(Dữ liệu về các chất nguy hiểm) |


