4-Amino-N-methylbenzamide là một hóa chất chuyên dụng có số CAS 6274-22-2, công thức phân tử C8H10N2O và khối lượng phân tử 150,18. Nó có khối lượng riêng 1,137 g/cm³, điểm nóng chảy 181°C, điểm sôi 364,1±25,0°C (760 mmHg), điểm chớp cháy 174,0±23,2°C và áp suất hơi 1,72E-05 mmHg ở 25°C. Nó xuất hiện dưới dạng tinh thể màu trắng, tan trong methanol và phải được bảo quản trong bình kín ở nhiệt độ phòng. Các thông số cấu trúc phân tử của nó bao gồm chỉ số khúc xạ mol 44,11, thể tích mol 132,0 m³/mol và độ phân cực 17,48 × 10⁻²⁴ cm³.
Tính chất hóa học của 4-Amino-N-methylbenzamide
| Điểm nóng chảy | 181 °C |
| Điểm sôi | 364,1±25,0 °C (dự đoán) |
| Khối lượng riêng | 1.137 |
| Nhiệt độ bảo quản | Bảo quản ở nơi tối, khí trơ, nhiệt độ phòng |
| Độ hòa tan | tan trong Methanol |
| Hình thức | dạng bột đến tinh thể |
| Pka | 15,84±0,46 (dự đoán) |
| Màu sắc | Trắng đến vàng nhạt đến cam nhạt |
| Tham chiếu Cơ sở dữ liệu CAS | 6274-22-2 (Cơ sở dữ liệu CAS) |
| Mã nguy hiểm | Xi |
| Loại nguy hiểm | CHẤT GÂY KÍCH ỨNG |
| Mã HS | 29242990 |
Ứng dụng
Chất trung gian dược phẩm: Được sử dụng trong tổng hợp các hoạt chất dược phẩm (API), bao gồm các hợp chất liên quan đến chất ức chế kinase như Defactinib.
Tổng hợp hữu cơ: Đóng vai trò là khối xây dựng để tạo ra các phân tử hữu cơ chứa nitơ phức tạp.


